noun · trang trọng
firmness
UK/ˈfɜːmnəs/US/ˈfɜːrmnəs/FIRM·ness
sự kiên quyết, cứng rắn hoặc độ chắc chắn (vật lý)
the quality of being strong, steady, or resolute; the state of being firm
Ví dụ
“The manager's firmness in enforcing rules improved discipline.”
Sự kiên quyết của quản lý trong việc thực thi quy tắc đã cải thiện kỷ luật.
“The mattress has a good level of firmness.”
Đệm có độ cứng/vững tốt.
“Firmness of purpose helped her complete the study on time.”
Sự kiên định về mục tiêu giúp cô hoàn thành nghiên cứu đúng hạn.
Câu mẫu band 8
“Her firmness in upholding ethical standards earned her colleagues' respect, even when decisions were unpopular.”
Cụm hay đi cùng
- firmness in — sự kiên quyết trong
- show firmness — thể hiện sự cứng rắn
- level of firmness — mức độ vững/cứng
Họ từ
Lỗi thường gặp
She need firmness in decision.→She needs firmness in decision-making.
Người Việt hay bỏ 's' của động từ và dịch trực tiếp; câu cần chia động từ đúng và danh từ hợp lý ('decision-making').
The firmnesses of the chairs are different.→The firmness of the chairs differs.
Học viên có xu hướng thêm 's' cho mọi danh từ; 'firmness' là danh từ trừu tượng hoặc tập hợp, không cần số nhiều ở đây.
Nói sao cho lên band
5strength→6stability→7+firmness
Đồng nghĩa
resoluteness — nhấn vào sự kiên quyết về mặt ý chí
stability — nhấn vào tính ổn định hơn là kiên quyết
Dễ nhầm
resoluteness — resoluteness nhấn mạnh quyết tâm và ý chí, firmness có thể là cả quyết tâm lẫn độ chắc (vật lý).
“His resoluteness meant he would not change his plan.”
stability — stability nhấn vào sự ổn định lâu dài; firmness nhấn vào sự cứng rắn hay quyết đoán.
“Economic stability is key to long-term growth.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Danh từ -ness có thể chỉ tính chất vật lý hoặc phẩm chất tinh thần; khi cần nói về hành động, thường kết hợp với cụm danh từ ('firmness in decision-making').
FIRM → FIRM là cứng, thêm -ness → firmness = sự cứng/kiên quyết.
firm (vững, cứng, kiên quyết) + -ness; gốc tiếng Latinh thông qua tiếng Anh trung đại.