noun · trung tính

fee

/fiː/FEE

Band 5-6speakingtask1task2

phí — số tiền phải trả cho một dịch vụ hoặc thủ tục

an amount of money paid for a particular service

Ví dụ

The university charges an application fee for international students.

Trường đại học thu phí đăng ký cho sinh viên quốc tế.

There's a small service fee for processing the order.

Có một khoản phí dịch vụ nhỏ để xử lý đơn hàng.

He had to pay a late fee because he returned the book after the deadline.

Anh ấy phải trả phí trễ hạn vì trả sách muộn.

Câu mẫu band 8

The council introduced a modest administrative fee to cover the costs of processing applications.

Cụm hay đi cùng

  • application feephí đăng ký
  • service feephí dịch vụ
  • charge a feethu phí

Họ từ

fee nounfees noun (plural)

Lỗi thường gặp

pay feepay a fee

Người Việt thường bỏ mạo từ; trong tiếng Anh cần 'a fee' hoặc 'the fee' với 'pay'.

charge fee to someonecharge someone a fee

Thứ tự từ trong tiếng Việt thường khác; cấu trúc đúng là 'charge someone a fee' hoặc 'charge a fee to someone'.

Nói sao cho lên band

5cost6charge7+fee

Đồng nghĩa

chargecharge là động từ/noun rộng hơn; fee thường là khoản cố định cho dịch vụ cụ thể, formal hơn.

Dễ nhầm

chargecharge có thể là động từ (tính phí) hoặc danh từ (khoản phải trả); fee nhấn vào khoản phí cố định do một dịch vụ quy định.

The bank may charge a fee for international transfers.

Mẹo nhớ & gốc từ

Dùng 'a fee' hoặc 'fees' (số nhiều). Câu chuẩn là 'pay a fee' hoặc 'charge a fee'; tránh bỏ mạo từ.

FEE = For Extra Item — phí là khoản trả thêm cho dịch vụ.

từ cổ tiếng Pháp, vào tiếng Anh với nghĩa khoản trả cho dịch vụ

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Mua sắm & tiền bạc

Học từ này cùng bộ