noun · trung tính
fee
/fiː/FEE
phí — số tiền phải trả cho một dịch vụ hoặc thủ tục
an amount of money paid for a particular service
Ví dụ
“The university charges an application fee for international students.”
Trường đại học thu phí đăng ký cho sinh viên quốc tế.
“There's a small service fee for processing the order.”
Có một khoản phí dịch vụ nhỏ để xử lý đơn hàng.
“He had to pay a late fee because he returned the book after the deadline.”
Anh ấy phải trả phí trễ hạn vì trả sách muộn.
Câu mẫu band 8
“The council introduced a modest administrative fee to cover the costs of processing applications.”
Cụm hay đi cùng
- application fee — phí đăng ký
- service fee — phí dịch vụ
- charge a fee — thu phí
Họ từ
Lỗi thường gặp
pay fee→pay a fee
Người Việt thường bỏ mạo từ; trong tiếng Anh cần 'a fee' hoặc 'the fee' với 'pay'.
charge fee to someone→charge someone a fee
Thứ tự từ trong tiếng Việt thường khác; cấu trúc đúng là 'charge someone a fee' hoặc 'charge a fee to someone'.
Nói sao cho lên band
5cost→6charge→7+fee
Đồng nghĩa
charge — charge là động từ/noun rộng hơn; fee thường là khoản cố định cho dịch vụ cụ thể, formal hơn.
Dễ nhầm
charge — charge có thể là động từ (tính phí) hoặc danh từ (khoản phải trả); fee nhấn vào khoản phí cố định do một dịch vụ quy định.
“The bank may charge a fee for international transfers.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Dùng 'a fee' hoặc 'fees' (số nhiều). Câu chuẩn là 'pay a fee' hoặc 'charge a fee'; tránh bỏ mạo từ.
FEE = For Extra Item — phí là khoản trả thêm cho dịch vụ.
từ cổ tiếng Pháp, vào tiếng Anh với nghĩa khoản trả cho dịch vụ