noun · học thuật
extinction
UK/ɪkˈstɪŋ(k)ʃ(ə)n/US/ɪkˈstɪŋkʃən/ex·STINC·tion
sự tuyệt chủng, khi một loài không còn exist nữa
the state or process of a species dying out and no longer existing
Ví dụ
“Conservationists worry about the extinction of many island bird species.”
Các nhà bảo tồn lo ngại về sự tuyệt chủng của nhiều loài chim trên đảo.
“Human activity can accelerate extinction by destroying habitats.”
Hoạt động của con người có thể khiến tuyệt chủng diễn ra nhanh hơn bằng cách phá hủy môi trường sống.
“Several species have faced extinction in the past century due to hunting and habitat loss.”
Một số loài đã đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng trong thế kỷ qua do săn bắn và mất môi trường sống.
Câu mẫu band 8
“International cooperation is essential if we want to halt the accelerating rate of species extinction caused by habitat destruction and climate change.”
Cụm hay đi cùng
- prevent extinction — ngăn chặn tuyệt chủng
- drive a species to extinction — đẩy một loài tới tuyệt chủng
Họ từ
Lỗi thường gặp
Many species are extincting because of humans.→Many species are becoming extinct because of humans.
Người Việt thường cố dịch trực tiếp 'đang bị tuyệt chủng' thành 'are extincting' theo cấu trúc thêm -ing, nhưng 'extinct' là tính từ; phải dùng 'become extinct' hoặc 'are going extinct'.
The extinction of tiger are worrying.→The extinction of the tiger is worrying.
Lỗi mạo từ và chia động từ do tiếng Việt không chia; 'the tiger' hoặc 'tigers' cần mạo từ/phân số rõ ràng và 'extinction' (danh từ) đi với 'is'.
Nói sao cho lên band
5die out→6extinct→7+extinction
Đồng nghĩa
die out — cách nói thông dụng hơn, ít học thuật hơn so với 'extinction'
Dễ nhầm
extinct — tính từ mô tả trạng thái không còn tồn tại; 'extinction' là danh từ chỉ quá trình hoặc trạng thái
“The dodo is an extinct bird.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Danh từ 'extinction' dùng để nói về quá trình/hiện tượng; tính từ tương ứng là 'extinct' (The species is extinct). Khi nói quá trình dùng 'become extinct' hoặc 'go extinct'.
ex-TINC-tion → 'tinc' nghe như 'tỉnh cũ' mất đi = mất hẳn (tuyệt chủng)
từ Latin 'ex-' (ra ngoài) + 'stinguere' (dập tắt) → nghĩa là bị dập tắt, mất đi