noun · trung tính

expense

/ɪkˈspens/ex·PENSE

Band 5-6speakingtask2

chi phí — tiền phải chi cho một hoạt động hoặc dịch vụ

money that is spent on something

Ví dụ

Rent and food are the biggest monthly expenses for many students.

Tiền thuê nhà và ăn uống là những chi phí hàng tháng lớn nhất đối với nhiều sinh viên.

The company covered my travel expenses.

Công ty đã trả chi phí đi lại cho tôi.

We need to reduce unnecessary expenses if we want to save.

Chúng ta cần giảm các chi phí không cần thiết nếu muốn tiết kiệm.

Câu mẫu band 8

By carefully monitoring monthly expenses, she found several areas where she could cut back without sacrificing quality of life.

Cụm hay đi cùng

  • living expenseschi phí sinh hoạt
  • travel expenseschi phí đi lại
  • claim expensesyêu cầu hoàn trả chi phí

Họ từ

expense nounexpenses noun (plural)

Lỗi thường gặp

I have much expensesI have many expenses

Người Việt thường dịch trực tiếp 'nhiều' thành 'much' cho mọi danh từ; với expenses cần dùng 'many' vì là danh từ đếm được số nhiều.

spend money about somethingspend money on something

Dịch word-by-word từ 'chi tiêu cho' dẫn tới giới từ sai; động từ 'spend' đi với 'on' trong tiếng Anh.

Nói sao cho lên band

5cost6spending7+expense

Đồng nghĩa

costcost thường nói về giá phải trả cho một món hàng hoặc dịch vụ; expense hay dùng cho chi phí phải chi ra trong hoạt động, có thể lặp lại.

Dễ nhầm

costcost thường nói về mức giá ban đầu hoặc số tiền phải trả, còn expense nhấn vào khoản chi đã được thực hiện hoặc chi cho hoạt động.

The cost of repairing my phone was higher than I expected.

Mẹo nhớ & gốc từ

Dùng 'expenses' ở dạng số nhiều khi liệt kê các khoản; dùng 'an expense' để chỉ một khoản cụ thể; tránh dùng 'much expenses'.

ex·PENSE → tiền 'PENSE' (nhớ 'pence') đi ra để chi tiêu = expense

từ Latin 'expendere' nghĩa là tiêu ra

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Mua sắm & tiền bạc

Học từ này cùng bộ