adjective · trung tính
endangered
UK/ɪnˈdeɪndʒəd/US/ɪnˈdeɪndʒərd/en·DAN·gered
bị đe dọa; có nguy cơ tuyệt chủng (thường dùng cho động thực vật)
at risk of disappearing or becoming extinct
Ví dụ
“Endangered animals need protected areas to survive.”
Các loài bị đe dọa cần khu bảo tồn để tồn tại.
“The tiger is one of the most well-known endangered species.”
Hổ là một trong những loài bị đe dọa nổi tiếng nhất.
“Conservation groups work to prevent endangered animals from disappearing.”
Các tổ chức bảo tồn làm việc để ngăn chặn các loài bị đe dọa biến mất.
Câu mẫu band 8
“International cooperation is essential to prevent critically endangered species from slipping into extinction.”
Cụm hay đi cùng
- endangered animals — động vật bị đe dọa
- endangered species — loài bị đe dọa
- critically endangered — bị đe dọa nghiêm trọng
Họ từ
Lỗi thường gặp
dangered→endangered
Học viên bỏ tiền tố 'en-' vì tiếng Việt ít dùng tiền tố tương tự, dẫn đến viết sai.
in danger→endangered
Người Việt hay dùng 'in danger' theo cấu trúc tiếng mẹ đẻ nhưng trong văn viết học thuật nói về loài cần dùng 'endangered'.
Nói sao cho lên band
5in danger→6threatened→7+endangered
Đồng nghĩa
threatened — 'Threatened' là từ chung cho nguy cơ; 'endangered' thường mạnh hơn, ám chỉ rủi ro mất hẳn.
Dễ nhầm
vulnerable — 'Vulnerable' nghĩa là dễ tổn thương; trong phân loại IUCN là một hạng thấp hơn 'endangered' — nghĩa hơi yếu hơn.
“Many bird populations are classified as vulnerable due to habitat loss.”
Mẹo nhớ & gốc từ
en- (trong) + danger (nguy hiểm) → bên trong nguy hiểm → bị đe dọa
từ 'endanger' (gây nguy hiểm) + hậu tố -ed (bị), nghĩa là 'bị đặt vào tình trạng nguy hiểm'