noun · trung tính
emptiness
/ˈemptɪnəs/EMP·ti·ness
trạng thái trống rỗng, cảm giác trống trải
the state of being empty; a feeling of loneliness or lack of meaning
Ví dụ
“After graduation he felt a strange emptiness without the routine of university.”
Sau khi tốt nghiệp anh cảm thấy trống trải lạ lùng khi mất đi nếp sống ở trường đại học.
“The emptiness of the room made it feel colder.”
Sự trống rỗng của căn phòng khiến nó cảm thấy lạnh hơn.
“Many novels explore the emptiness people can feel after success.”
Nhiều tiểu thuyết khám phá cảm giác trống rỗng mà con người có thể trải nghiệm sau khi đạt thành tựu.
Câu mẫu band 8
“After years of chasing promotion, he admitted to an underlying emptiness that no salary could fill.”
Cụm hay đi cùng
- feel a sense of emptiness — cảm thấy một cảm giác trống rỗng
- emotional emptiness — cảm giác trống trải về tinh thần
- spare emptiness — sự trống trải trống trải (không có đồ đạc)
Họ từ
Lỗi thường gặp
He feel emptiness after failure.→He felt emptiness after failure.
Người Việt hay quên chia thì; ngoài ra cần dùng 'felt' cho trạng thái trong quá khứ. Lưu ý 'emptiness' là danh từ trừu tượng, không cần mạo từ nếu nói chung.
Many emptinesses were noticed in the argument.→Many gaps/instances of emptiness were noticed in the argument.
Dùng số nhiều với -ness thường không tự nhiên; nếu muốn nói nhiều trường hợp, nên dùng 'instances of' hoặc danh từ khác (gaps).
Nói sao cho lên band
5lack→6hollowness→7+emptiness
Đồng nghĩa
void — void nhấn vào khoảng trống lớn, thường mang sắc thái mạnh hơn
hollowness — hollowness tập trung vào cảm giác rỗng bên trong
Dễ nhầm
hollowness — hollowness nhấn vào sự rỗng ở bên trong (cảm giác nội tâm), emptiness có thể chung hơn (kể cả vật lý và tinh thần).
“There was a hollowness in his voice after the argument.”
void — void mạnh hơn, thường chỉ khoảng trống lớn hoặc mất mát sâu sắc; emptiness thường nhẹ hơn hoặc mô tả trạng thái.
“She felt a void after the breakup.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Danh từ -ness có thể mô tả trạng thái vật lý hoặc cảm xúc; khi nói về cảm xúc thường dùng không đếm được và kết hợp với động từ như 'feel' hoặc cụm 'a sense of emptiness'.
EMPTY → EMPTY + -NESS → nghĩ đến một căn phòng EMPTY rỗng → emptiness = trạng thái trống rỗng.
empty (trống) + hậu tố -ness; từ tiếng Anh trung đại, dạng danh từ hóa quen thuộc.