verb · trang trọng
empower
UK/ɪmˈpaʊə(r)/US/ɪmˈpaʊər/em·POW·er
trao quyền, làm cho ai có khả năng/người sử dụng quyền lực hơn để làm điều gì
to give someone power, authority, or the ability to do something
Ví dụ
“Many NGOs run training courses to empower women in rural communities.”
Nhiều tổ chức phi chính phủ tổ chức các khóa đào tạo để trao quyền cho phụ nữ ở cộng đồng nông thôn.
“Policies that empower workers to negotiate wages can reduce inequality.”
Các chính sách trao quyền cho người lao động đàm phán lương có thể giảm bất bình đẳng.
“In the IELTS Speaking test, try to say how an experience empowered you rather than just describing it.”
Trong phần Speaking, cố gắng nói trải nghiệm đã trao quyền cho bạn như thế nào thay vì chỉ mô tả nó.
Câu mẫu band 8
“Effective public policies should empower marginalized groups to participate fully in economic life.”
Cụm hay đi cùng
- empower someone to do something — trao quyền cho ai làm việc gì
- empower local communities — trao quyền cho cộng đồng địa phương
Họ từ
Lỗi thường gặp
make someone empowered→empower someone
Người Việt hay thêm 'make' hoặc sử dụng tính từ 'empowered' sai chỗ do thói quen dịch. 'empower' là động từ dùng trực tiếp với tân ngữ.
be empowered by someone→be empowered to do something
Người học thường dịch trực tiếp 'được trao quyền bởi ai' và lẫn giới từ; cấu trúc tự nhiên hơn là 'be empowered to...' khi nói về khả năng đạt được.
Nói sao cho lên band
5allow→6enable→7+empower
Đồng nghĩa
enable — tập trung vào khả năng thực hiện
authorize — thường mang nghĩa chính thức, cấp quyền
Dễ nhầm
enable — 'enable' là làm cho điều gì đó trở nên có thể; 'empower' còn hàm ý trao quyền hoặc tăng quyền lực cho người.
“Training enabled her to use the software.”
Mẹo nhớ & gốc từ
'em' (vào) + 'power' (quyền) → đưa quyền vào tay ai đó
từ Latin 'em-' (vào) + 'power' (quyền), phát triển nghĩa hiện đại