noun phrase · học thuật
due process
UK/ˌdjuː ˈprəʊses/US/ˌduː ˈproʊses/due PRO·cess
thủ tục pháp lý công bằng và tuân thủ luật pháp mà chính phủ phải thực hiện khi tước quyền của công dân
fair legal procedures that the state must follow when depriving a person of life, liberty, or property
Ví dụ
“The lawyer argued that his client had been denied due process.”
Luật sư lập luận rằng thân chủ của ông đã bị tước mất thủ tục pháp lý công bằng.
“Reforms aim to ensure due process in immigration hearings.”
Những cải cách nhằm đảm bảo thủ tục pháp lý công bằng trong các phiên xử nhập cư.
“Accused persons must be given notice and a chance to be heard as part of due process.”
Người bị buộc tội phải được thông báo và có cơ hội trình bày như một phần của thủ tục pháp lý công bằng.
Câu mẫu band 8
“Critics argued that the deportation violated due process by denying proper notice and a hearing.”
Cụm hay đi cùng
- deny due process — tước đoạt thủ tục pháp lý công bằng
- ensure due process — đảm bảo thủ tục pháp lý công bằng
Họ từ
Lỗi thường gặp
due the process→due process
Thói quen thêm mạo từ hoặc dịch ngược từ tiếng Việt dẫn tới sai trật tự.
deny the process of law→deny due process
Người Việt thường dịch từng từ một nên dùng cụm không chuẩn thay vì collocation tiếng Anh.
Nói sao cho lên band
5trial→6fair trial→7+due process
Đồng nghĩa
fair trial — nhấn vào khía cạnh xét xử công bằng; 'due process' rộng hơn, bao gồm các thủ tục khác
Dễ nhầm
fair trial — tập trung vào phiên tòa cụ thể; 'due process' bao hàm toàn bộ thủ tục pháp lý
“The defendant demanded a fair trial rather than political persecution.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ 'due' là 'đúng', 'process' là quy trình → quy trình đúng, tức thủ tục công bằng.
'due' từ tiếng Pháp/Latin nghĩa là thích hợp; 'process' từ Latin 'processus' nghĩa là tiến trình.