noun phrase · học thuật
double jeopardy
UK/ˌdʌbəl ˈdʒepədi/US/ˌdʌbəl ˈdʒepərdi/DOU·ble JE·par·dy
nguyên tắc pháp lý cấm một người bị xét xử hai lần cho cùng một hành vi phạm tội
the legal rule that prohibits trying a person twice for the same offence
Ví dụ
“Many constitutions protect citizens from double jeopardy.”
Nhiều hiến pháp bảo vệ công dân khỏi việc bị xét xử hai lần cho cùng một tội.
“The court ruled that retrying the accused would amount to double jeopardy.”
Tòa án quyết rằng xét xử lại bị cáo sẽ là việc xét xử hai lần cho cùng tội.
“Double jeopardy prevents prosecutors from appealing an acquittal by re-trying the defendant.”
Nguyên tắc xét xử hai lần ngăn công tố kháng án một phán quyết vô tội bằng cách đưa vụ án ra xét xử lại.
Câu mẫu band 8
“The defence argued that a second prosecution would violate the defendant's protection against double jeopardy.”
Cụm hay đi cùng
- protect against double jeopardy — bảo vệ khỏi việc xét xử hai lần
- claim double jeopardy — khẳng định bị đưa vào tình huống xét xử hai lần
Họ từ
Lỗi thường gặp
double punishment→double jeopardy
Người Việt thường dịch word-by-word 'phạt hai lần', nhưng thuật ngữ pháp lý chuẩn là 'double jeopardy'.
being tried twice→double jeopardy
Mặc dù ý tương tự, nhưng trong bài viết học thuật nên dùng thuật ngữ 'double jeopardy' thay vì mô tả dài.
Nói sao cho lên band
5tried twice→6being tried twice→7+double jeopardy
Đồng nghĩa
autrefois acquit/convicted — thuật ngữ pháp lý cổ hơn dùng trong một số hệ thống luật; không phổ thông
Dễ nhầm
retrial — xét xử lại cùng vụ án; có thể hợp pháp trong một số tình huống nhưng khác với nguyên tắc 'double jeopardy'
“After new evidence emerged, the court ordered a retrial in the complex case.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ 'double' = hai, 'jeopardy' = nguy hiểm → không được đẩy người ta vào 'hai lần nguy hiểm' (xét xử hai lần).
'jeopardy' từ Old French 'jeu parti' (trò chơi phân chia rủi ro); 'double' nghĩa hai lần.