verb · trung tính
digitize
/ˈdɪdʒɪtaɪz/DI·git·ize
chuyển đổi thông tin/hồ sơ sang dạng số để lưu trữ hoặc truy cập bằng máy
to convert information or images into a digital form that can be processed by computers
Ví dụ
“The museum is digitizing its archive so people can view items online.”
Bảo tàng đang số hóa kho lưu trữ để mọi người có thể xem trực tuyến.
“Many businesses digitize invoices to save space and speed up accounting.”
Nhiều doanh nghiệp số hóa hóa đơn để tiết kiệm không gian và đẩy nhanh kế toán.
“Schools are digitizing tests to allow automatic marking.”
Các trường đang số hóa đề thi để có thể chấm tự động.
Câu mẫu band 8
“The archive has been fully digitized, allowing researchers worldwide instant access to primary documents.”
Cụm hay đi cùng
- digitize records / digitize documents / digitize archives — số hóa hồ sơ / số hóa tài liệu / số hóa kho lưu trữ
Họ từ
Lỗi thường gặp
to digital the records→to digitize the records
Người Việt có xu hướng dùng tính từ 'digital' sai chức năng như động từ do dịch word-by-word; cần động từ đúng là 'digitize'.
scan the files→digitize the files
'Scan' chỉ thao tác quét; nhiều học sinh dùng 'scan' thay cho 'digitize' nhưng trong văn viết học thuật 'digitize' chỉ quá trình chuyển đổi và lưu trữ hệ thống.
Nói sao cho lên band
5scan→6computerize→7+digitize
Đồng nghĩa
scan — scan = quét ảnh/tệp; digitize nhấn mạnh toàn bộ quá trình chuyển đổi và chuẩn hoá điện tử
computerize — computerize = đưa quy trình vào máy tính; digitize là chuyển dữ liệu sang dạng số
Dễ nhầm
scan — quét từng trang/tập tin; ít khi mô tả quá trình chuẩn hoá để lưu trữ lâu dài
“I scanned all the receipts with my phone.”
computerize — đưa một hệ thống/quy trình lên máy tính; không chỉ là chuyển file sang số
“The company computerized its payroll system.”
Mẹo nhớ & gốc từ
-ize thêm vào danh từ liên quan tới kỹ thuật để tạo động từ (digit → digitize). Danh từ tương ứng: digitization.
digit (số) → digitize = biến thành dữ liệu số
Từ 'digit' (chữ số) + -ize (tạo động từ), phổ biến trong ngữ cảnh công nghệ.