noun · trung tính
dead-end job
UK/ˌdɛdˈɛnd ˈdʒɒb/US/ˌdɛdˈɛnd ˈdʒɑːb/DEAD·end·JOB
công việc không có cơ hội thăng tiến hoặc phát triển nghề nghiệp
a job with no prospects for promotion or improvement
Ví dụ
“He left his dead-end job to retrain as a technician.”
Anh ấy bỏ công việc không có tương lai để học lại làm kỹ thuật viên.
“Many young people are worried about being stuck in a dead-end job after graduation.”
Nhiều bạn trẻ lo bị kẹt trong công việc không có triển vọng sau khi tốt nghiệp.
“Low pay and no promotion opportunities often make employees feel they are in a dead-end job.”
Lương thấp và không có cơ hội thăng tiến thường khiến nhân viên cảm thấy họ đang ở một công việc không có tương lai.
Câu mẫu band 8
“Rather than remain in a dead-end job with no career progression, he invested in retraining to open up new opportunities.”
Cụm hay đi cùng
- stuck in a dead-end job — kẹt trong công việc không có tương lai
- leave a dead-end job — rời bỏ công việc không có triển vọng
Họ từ
Lỗi thường gặp
dead end job→dead-end job
Thiếu dấu nối; 'dead-end' là một tính từ ghép trước danh từ nên cần dấu nối trong tiếng Anh chuẩn.
a dead end→a dead-end job
Người Việt có thể chỉ nói 'a dead end' gây hiểu nhầm; cần thêm 'job' để rõ nghĩa nghề nghiệp.
Nói sao cho lên band
5boring job→6low-growth job→7+dead-end job
Đồng nghĩa
low-growth job — nhấn vào thiếu cơ hội phát triển nghề nghiệp, không chỉ cảm giác bế tắc
Dễ nhầm
low-paying job — 'Low-paying job' chỉ mức lương thấp, nhưng vẫn có thể có cơ hội thăng tiến; 'dead-end job' nhấn vào thiếu cơ hội phát triển, không nhất thiết lương thấp.
“She left a low-paying job to find something more sustainable.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Tính từ ghép 'dead-end' đặt trước danh từ cần dấu nối; khi dùng làm danh từ riêng cho công việc phải có 'job' nếu muốn rõ nghĩa nghề nghiệp.
Nhớ 'dead-end' như con đường cụt cho công việc: không có lối thoát lên trên.
Cụm từ lấy hình ảnh 'dead end' (đường cụt) và áp dụng cho công việc để chỉ thiếu lối thoát nghề nghiệp.