noun · trung tính

currency

UK/ˈkʌr.ən.si/US/ˈkɝː.ən.si/CUR·ren·cy

Band 5-6task2speaking

đơn vị tiền tệ (ví dụ: đồng đô la, euro)

the system of money used in a particular country

Ví dụ

You should check the exchange rate before converting currency.

Bạn nên kiểm tra tỉ giá trước khi đổi tiền.

Many countries introduced a new currency after the reform.

Nhiều nước đã phát hành đơn vị tiền tệ mới sau cải cách.

Foreign currency can be more expensive to withdraw at some ATMs.

Rút tiền nước ngoài tại một số cây ATM có thể đắt hơn.

Câu mẫu band 8

Given volatile markets, investors often diversify their holdings across several currencies to reduce risk.

Cụm hay đi cùng

  • foreign currencytiền nước ngoài
  • currency exchangeđổi tiền
  • currency ratetỉ giá

Họ từ

currencies noun (plural)currency exchange noun phrase

Lỗi thường gặp

All countries have different currencyAll countries have different currencies

Người Việt thường quên thêm 's' vì tiếng Việt không chia số nhiều. Khi nói về nhiều loại đơn vị tiền tệ cần số nhiều 'currencies'.

Nói sao cho lên band

5money6cash7+currency

Đồng nghĩa

moneytừ chung chung; 'currency' nhấn tới hệ thống/tên riêng của tiền tệ

Dễ nhầm

moneytừ tổng quát cho tiền, không nhất thiết nói tới loại đơn vị

He carried enough money for the weekend.

banknotetờ tiền giấy cụ thể

She paid with a fifty-pound banknote.

Mẹo nhớ & gốc từ

currency → 'CUR' giống 'current' (dòng chảy) — tưởng tượng tiền luôn lưu thông như một dòng chảy.

Từ 'currency' xuất phát từ tiếng Latin 'currens' nghĩa là đang chạy, ám chỉ tiền đang lưu thông.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Mua sắm & tiền bạc

Học từ này cùng bộ