noun phrase · trung tính
crowd atmosphere
UK/kraʊd ˈætməsfɪə/US/kraʊd ˈætməsfɪr/CROWD AT·mos·phere
bầu không khí do khán giả tạo ra trong một sự kiện (nhiệt huyết, ồn ào, áp đảo...)
the general mood and energy created by the audience at an event
Ví dụ
“The crowd atmosphere at the derby was electric and clearly lifted the home team.”
Bầu không khí của đám đông trong trận derby rất cuồng nhiệt và rõ ràng nâng đỡ tinh thần đội chủ nhà.
“A hostile crowd atmosphere can be intimidating for visiting teams.”
Bầu không khí thù địch của khán giả có thể gây áp lực cho đội khách.
“Organisers worked hard to create a family-friendly crowd atmosphere for the festival.”
Ban tổ chức đã nỗ lực tạo ra bầu không khí thân thiện với gia đình cho lễ hội.
Câu mẫu band 8
“A vibrant crowd atmosphere can be as important as tactics in giving the home side an edge.”
Cụm hay đi cùng
- intimidating crowd atmosphere — bầu không khí đám đông gây áp lực
- family-friendly crowd atmosphere — bầu không khí thân thiện cho gia đình
Họ từ
Lỗi thường gặp
crowd's atmosphere→crowd atmosphere
Người Việt hay thêm dạng sở hữu; trong nhiều ngữ cảnh tiếng Anh học thuật, 'crowd atmosphere' là cách tự nhiên hơn.
atmosphere of crowd→crowd atmosphere
Dịch theo trật tự tiếng Việt ('bầu không khí của đám đông') dẫn tới cấu trúc lạ trong tiếng Anh; collocation thường đứng trước là 'crowd atmosphere'.
Nói sao cho lên band
5crowd's atmosphere→6atmosphere of the crowd→7+crowd atmosphere
Đồng nghĩa
stadium atmosphere — nhấn mạnh bối cảnh trong sân vận động; 'crowd atmosphere' có thể áp dụng cho mọi khán giả
Dễ nhầm
stadium atmosphere — stadium atmosphere nhấn mạnh không khí trong sân; crowd atmosphere nhấn mạnh cảm xúc do khán giả tạo ra
“The stadium atmosphere was unforgettable as fans celebrated the win.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nghĩ 'crowd' = đám đông, 'atmosphere' = không khí → 'không khí do đám đông tạo ra'.
Cụm từ ghép từ 'crowd' (đám đông) và 'atmosphere' (bầu không khí), dùng phổ biến trong báo chí thể thao.