noun phrase · học thuật
cross-sectional study
UK/ˌkrɒsˈsekʃənəl ˈstʌdi/US/ˌkrɔːsˈsekʃənəl ˈstʌdi/cross·SEC·tion·al STU·dy
nghiên cứu khảo sát một hoặc nhiều nhóm khác nhau vào cùng một thời điểm để so sánh
a study that compares different groups at a single point in time
Ví dụ
“The researchers used a cross-sectional study to compare diet habits across age groups.”
Các nhà nghiên cứu dùng một nghiên cứu cắt ngang để so sánh thói quen ăn uống giữa các nhóm tuổi.
“Cross-sectional studies are quicker and cheaper than longitudinal ones.”
Các nghiên cứu cắt ngang nhanh hơn và rẻ hơn so với nghiên cứu theo dõi.
“One limitation of a cross-sectional study is it cannot prove causality.”
Một hạn chế của nghiên cứu cắt ngang là không thể chứng minh nhân quả.
Câu mẫu band 8
“While a cross-sectional study can suggest associations, it cannot determine which factor came first.”
Cụm hay đi cùng
- conduct a cross-sectional study — tiến hành một nghiên cứu cắt ngang
- cross-sectional data — dữ liệu cắt ngang
Họ từ
Lỗi thường gặp
cross section study→cross-sectional study
Người Việt dễ viết tách 'cross' và 'section' hoặc thiếu '-al'. Nhưng thuật ngữ đúng là 'cross-sectional study'—tính từ hợp thành mô tả kiểu nghiên cứu.
sectional study→cross-sectional study
Bỏ 'cross' làm mất ý nghĩa so sánh giữa các nhóm tại cùng một thời điểm.
Nói sao cho lên band
5snapshot study→6cross section survey→7+cross-sectional study
Đồng nghĩa
snapshot study — nhấn mạnh ý 'chụp nhanh' một thời điểm; ít trang trọng hơn
Dễ nhầm
longitudinal study — nghiên cứu theo dõi cùng một nhóm theo thời gian thay vì so sánh các nhóm tại một thời điểm
“Unlike a cross-sectional study, a longitudinal study measures the same participants repeatedly.”
Mẹo nhớ & gốc từ
cross = ngang, sectional = phần → nghiên cứu 'cắt ngang' tại một thời điểm
cross (băng ngang) + sectional (liên quan đến phần cắt) → nghiên cứu cắt ngang