noun / verb · trung tính
credit
/ˈkrɛdɪt/CRE·dit
tín dụng; số tiền có sẵn trên thẻ; uy tín về khả năng trả nợ
an arrangement to receive goods or money now and pay later; money available on a card; recognition of trustworthiness
Ví dụ
“I paid with credit because I had no cash.”
Tôi trả bằng thẻ vì không có tiền mặt.
“She has good credit so the bank approved the loan.”
Cô ấy có lịch sử tín dụng tốt nên ngân hàng chấp thuận cho vay.
“The phone company gave me £10 credit for calls.”
Công ty điện thoại cho tôi 10 bảng tiền trong tài khoản dùng để gọi.
Câu mẫu band 8
“I prefer to use a credit card for online purchases because it offers buyer protection and makes tracking expenses easier.”
Cụm hay đi cùng
- credit card — thẻ tín dụng
- apply for credit — xin tín dụng
- give someone credit — tin tưởng, ghi nhận công lao ai
Họ từ
Lỗi thường gặp
I buy the phone on credit card.→I bought the phone with a credit card.
Người Việt hay ghép trực tiếp 'on credit card' do dịch từng từ; tiếng Anh chuẩn là 'with a credit card' hoặc 'on credit' (mua chịu).
He has many credits in the bank.→He has a lot of credit in his account.
Dạng số nhiều 'credits' dễ bị dùng sai do thói quen thêm -s; 'credit' ở nghĩa tiền trong tài khoản thường là không đếm được hoặc có cấu trúc khác.
Nói sao cho lên band
5borrow→6card→7+credit
Đồng nghĩa
loan — loan là khoản vay cụ thể, thường có nghĩa là ngân hàng cho vay; 'credit' rộng hơn (cả điểm tín dụng, hạn mức)
Dễ nhầm
loan — khoản vay rõ ràng phải trả lãi/lịch trình; 'loan' là hành động cho vay, còn 'credit' có nghĩa rộng hơn
“The bank approved a loan for the new business.”
debit — 'debit' là trừ tiền từ tài khoản, trái với 'credit' là cộng tiền hoặc hạn mức tín dụng
“The amount was debited from my account.”
Mẹo nhớ & gốc từ
CRE-DIT: CRE (create) + DIT (debt) → tạo điều kiện vay tiền; nhớ liên quan tới thẻ/tín dụng.
Từ Latin 'creditum' nghĩa là 'được tin tưởng', qua Pháp/Anh thành 'credit'.