verb phrase · đời thường
cover a song
UK/ˈkʌvər ə sɒŋ/US/ˈkʌvər ə sɔːŋ/COV·er a SONG
hát lại hoặc trình bày lại một bài hát của người khác
to perform a song that was originally performed by someone else
Ví dụ
“She covered a song by a famous singer during the show.”
Cô ấy hát lại một ca khúc của ca sĩ nổi tiếng trong buổi diễn.
“Many artists cover classic songs to pay tribute.”
Nhiều nghệ sĩ hát lại các ca khúc kinh điển để tri ân.
“He recorded a cover of the old folk song.”
Anh ấy thu âm bản cover của bài dân ca cũ.
Câu mẫu band 8
“The band covered a 1970s classic, giving it a modern indie twist that critics praised.”
Cụm hay đi cùng
- record a cover — thu âm một bản cover
- perform a cover — trình bày một bản cover
- release a cover version — phát hành bản cover
Họ từ
Lỗi thường gặp
sing a cover of→cover a song
Người Việt hay ghép 'sing a cover of' theo cấu trúc tiếng Việt 'hát cover', nhưng collocation tự nhiên là 'cover a song' hoặc 'sing a cover' (không cần 'of' nếu có tân ngữ rõ ràng).
make a cover→record a cover
Dùng 'make' là dịch trực tiếp 'làm cover'; collocation chính xác khi nói về thu âm là 'record a cover'.
Nói sao cho lên band
5sing someone else's song→6sing a cover→7+cover a song
Đồng nghĩa
sing someone else's song — diễn đạt dài hơn, không phải collocation ngắn gọn
do a cover — cách nói thân mật tương tự nhưng 'cover a song' chuẩn hơn
Dễ nhầm
remake a song — 'Remake' thường mang ý sửa đổi lớn, tái sản xuất; 'cover' là trình bày lại theo phong cách riêng nhưng thường giữ cấu trúc gốc.
“She recorded a cover of the 1980s hit.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Cover = che phủ; tưởng tượng bạn 'che' bài hát cũ bằng phiên bản của mình.
'Cover' trong âm nhạc nghĩa là 'trình bày lại', xuất phát từ ý 'bao phủ' hay 'đóng vai' cho bản gốc.