grammar · trung tính
could have + past participle
Diễn tả một khả năng trong quá khứ (không chắc chắn), hoặc nói về một năng lực/khả năng đã có thể xảy ra nhưng thực tế không xảy ra.
Used to talk about past possibilities (uncertain) or to say that something was possible but did not happen.
Ví dụ
“If you'd left earlier, you could have caught the 7:30 train.”
Nếu bạn đi sớm hơn, bạn đã có thể kịp chuyến tàu 7:30.
“I could have been a teacher if I'd studied differently.”
Tôi có thể đã trở thành giáo viên nếu tôi học khác đi.
“She could have gone home; I saw her coat was missing.”
Cô ấy rất có thể đã về nhà; tôi thấy áo khoác của cô ấy không còn.
Câu mẫu band 8
“Had the weather been better, we could have extended the outdoor festival by another week.”
Cụm hay đi cùng
- could have + V3 (possibility/regret) — could have + quá khứ phân từ (khả năng trong quá khứ)
- could have been + V3 — could have been + quá khứ phân từ (khả năng bị động trong quá khứ)
Lỗi thường gặp
I could went if I wanted.→I could have gone if I had wanted.
Người Việt thường quên cấu trúc hoàn tất sau 'could' khi nói về quá khứ không xảy ra; cần 'could have + V3'.
I could have went.→I could have gone.
Lỗi dùng V2 thay vì V3 sau 'have' là lỗi phổ biến do thói quen chia quá khứ.
Nói sao cho lên band
5I could went yesterday.→6I could go if I wanted.→7+I could have gone if I had wanted.
Đồng nghĩa
might have + V3 — ít chắc chắn hơn 'could have' khi nói khả năng; nhưng trong một số ngữ cảnh hai cấu trúc có thể hoán đổi.
Dễ nhầm
would have + past participle — 'would have' thường dùng để nói kết quả trong điều kiện không có thật; 'could have' nhấn vào khả năng/khả năng làm được.
“If you'd asked, I would have helped you.”
Mẹo nhớ & gốc từ
'Could have + past participle' dùng để nói về một khả năng trong quá khứ (không chắc chắn) hoặc để nói về điều có thể đã xảy ra nhưng không xảy ra. Không thay 'could have' bằng 'could + V2' khi muốn nhấn khả năng trong quá khứ hoàn tất.
could = có thể; have + V3 = đã (một khả năng trong quá khứ).
Sự kết hợp modal 'could' với perfect 'have + V3' truyền đạt khả năng trong quá khứ chứ không phải hành động thực tế.