noun phrase · trung tính
core strength
UK/kɔː(r) strɛŋθ/US/kɔːr strɛŋθ/CORE STRENGTH
sức mạnh vùng thân (bụng, lưng dưới) giúp giữ thăng bằng và thực hiện động tác
the strength of the muscles in the abdomen and lower back that stabilise the body
Ví dụ
“Pilates classes are great for building core strength.”
Các lớp Pilates rất tốt để tăng sức mạnh vùng thân.
“Good core strength reduces the risk of back pain.”
Sức mạnh vùng thân tốt giảm nguy cơ đau lưng.
“Athletes focus on core strength to improve balance and power.”
Vận động viên chú trọng sức mạnh vùng thân để cải thiện thăng bằng và sức mạnh.
Câu mẫu band 8
“Developing core strength through targeted exercises can markedly improve posture and reduce the likelihood of lower-back injuries.”
Cụm hay đi cùng
- build core strength — tăng sức mạnh vùng thân
- improve core strength — cải thiện sức mạnh vùng thân
Họ từ
Lỗi thường gặp
strength of core→core strength
Người Việt thường dịch theo trật tự tiếng Việt ('sức mạnh của vùng thân') và dịch ngược thẳng sang 'strength of core', trong tiếng Anh collocation phổ biến là 'core strength'.
do core→do core exercises / build core strength
Nhiều học viên nói 'do core' theo thói quen lược bỏ danh từ; cần đủ cụm 'do core exercises' hoặc nói mục tiêu 'build core strength'.
Nói sao cho lên band
5abdominal strength→6midsection strength→7+core strength
Đồng nghĩa
trunk strength — ít dùng hơn, hơi mang tính chuyên môn; 'core strength' là phổ biến nhất.
Dễ nhầm
upper-body strength — tập trung vào phần thân trên (vai, tay), khác với 'core strength' (vùng trung tâm thân).
“Weightlifters need considerable upper-body strength for lifts like the snatch.”
Mẹo nhớ & gốc từ
core = lõi → nghĩ tới 'lõi cơ' ở vùng bụng-lưng → core strength.
core: lõi, centre; strength: sức mạnh.