collocation · trang trọng
conspiracy to commit
/kənˈspɪrəsi tu kəˈmɪt/con·SPI·ra·cy to com·MIT
kế hoạch hợp tác giữa hai người trở lên để phạm một tội
an agreement between two or more people to plan and carry out a crime
Ví dụ
“They were charged with conspiracy to commit fraud.”
Họ bị buộc tội âm mưu thực hiện hành vi gian lận.
“Proving conspiracy requires evidence of an agreement to act together.”
Chứng minh âm mưu cần bằng chứng về thỏa thuận hành động chung.
“Conspiracy to commit burglary is a separate offence from the burglary itself.”
Âm mưu thực hiện trộm cắp là tội khác với hành vi trộm cắp.
Câu mẫu band 8
“Several suspects face charges for conspiracy to commit fraud after evidence showed coordinated phone calls.”
Cụm hay đi cùng
- conspiracy to commit fraud — âm mưu thực hiện hành vi gian lận
- charged with conspiracy to commit murder — bị buộc tội âm mưu giết người
Họ từ
Lỗi thường gặp
conspiracy for commit→conspiracy to commit
Người Việt thường dịch 'âm mưu cho' và nhầm giới từ; collocation đúng là 'conspiracy to + verb'.
plan to commit (as legal term)→conspiracy to commit (formal legal term)
'plan to commit' có thể dùng, nhưng trong văn pháp luật cần cụm 'conspiracy to commit' để nhấn yếu tố thỏa thuận giữa nhiều người.
Nói sao cho lên band
5plan to do something illegal→6attempt to commit→7+conspiracy to commit
Đồng nghĩa
plan to commit — cách nói thông thường hơn; 'conspiracy' là thuật ngữ pháp lý cụ thể
Dễ nhầm
attempt to commit — attempt = cố gắng thực hiện tội; conspiracy = lên kế hoạch với người khác trước khi hành động
“He was charged with an attempt to commit arson after the fire was quickly put out.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Con·SPI·ra·cy — nhớ 'spi' như 'spies' (bí mật) để liên tưởng đến một âm mưu bí mật.
conspiracy từ Latin con- 'cùng' + spirare 'thở' → nghĩa bóng là 'thở cùng nhau', tức hành động chung.