v · trang trọng

compensate

UK/ˈkɒmpənseɪt/US/ˈkɑːmpənseɪt/COM·pen·sate

Band 5-6task2speaking

bù đắp, đền bù

to make up for something bad or to give payment for loss or damage

Ví dụ

The company compensated employees for overtime work.

Công ty đã đền bù cho nhân viên vì làm thêm giờ.

Higher wages may compensate for the cost of living in big cities.

Tiền lương cao hơn có thể bù đắp cho chi phí sinh hoạt ở thành phố lớn.

It’s hard to compensate for years of poor schooling in a short time.

Rất khó để bù đắp cho nhiều năm học kém trong một thời gian ngắn.

Câu mẫu band 8

The government introduced a scheme to compensate farmers for crop failures caused by flooding.

Cụm hay đi cùng

  • compensate forbù đắp cho
  • compensate employeesđền bù cho nhân viên
  • partial compensationđền bù một phần

Họ từ

compensation ncompensatory adj

Lỗi thường gặp

compensate to someonecompensate someone / compensate for something

Người Việt thường dịch 'bồi thường cho' nên dùng 'to'; trong tiếng Anh chuẩn là 'compensate someone' (đền bù cho ai) hoặc 'compensate for' (bù đắp cái gì).

Nói sao cho lên band

5make up for6compensate7+compensate for losses

Đồng nghĩa

make up forcách nói thông dụng, ít học thuật hơn 'compensate'.

reimbursethường dùng cho hoàn tiền chi phí.

Dễ nhầm

compensate vs reimburse'reimburse' chủ yếu là hoàn tiền chi phí; 'compensate' rộng hơn (bù đắp tổn thất, trả tiền bồi thường).

The company reimbursed her travel expenses.

Mẹo nhớ & gốc từ

com-PEN-sate → PEN = tiền bồi thường → compensate = đền bù

Từ Latin 'compensare' nghĩa là cân bù.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 9

Học từ này cùng bộ