noun phrase · học thuật
civil society
/ˌsɪvəl səˈsaɪəti/CIV·il so·CI·e·ty
tập hợp các tổ chức, nhóm và mạng lưới độc lập với nhà nước (ví dụ: NGO, hội nhóm cộng đồng) có vai trò đại diện và tác động tới xã hội hoặc chính sách công
groups and organisations outside the government that represent people and influence society
Ví dụ
“A strong civil society can pressure governments to improve transparency.”
Một xã hội dân sự mạnh có thể gây áp lực để chính phủ minh bạch hơn.
“International donors often support civil society to promote local development.”
Các nhà tài trợ quốc tế thường hỗ trợ xã hội dân sự để thúc đẩy phát triển địa phương.
“Civil society organisations organised a campaign against the proposal.”
Các tổ chức xã hội dân sự đã tổ chức chiến dịch phản đối đề xuất đó.
Câu mẫu band 8
“A vibrant civil society is essential for holding governments accountable and fostering grassroots solutions to social problems.”
Cụm hay đi cùng
- strengthen civil society — tăng cường xã hội dân sự
- emerging civil society — xã hội dân sự mới nổi
- support civil society organisations — hỗ trợ các tổ chức xã hội dân sự
Họ từ
Lỗi thường gặp
society civil→civil society
Người Việt dễ dịch theo thứ tự danh từ + tính từ như trong tiếng Việt, trong tiếng Anh tính từ phải đứng trước danh từ.
community→civil society
Học sinh thường dùng 'community' vì dễ nói, nhưng 'community' chỉ khu vực hoặc nhóm địa phương; 'civil society' là khái niệm rộng, bao gồm tổ chức chính trị-xã hội không thuộc nhà nước.
Nói sao cho lên band
5community→6non-governmental groups→7+civil society
Đồng nghĩa
NGOs and community groups — Cụm này nhấn mạnh các tổ chức cụ thể; 'civil society' là khái niệm rộng hơn, gồm nhiều dạng tổ chức
Dễ nhầm
community — chỉ nhóm người ở cùng nơi hoặc cùng sở thích; không nhất thiết có vai trò chính trị như civil society
“Local communities often volunteer to help rebuild houses after floods.”
Mẹo nhớ & gốc từ
civil = dân sự (citizen), society = xã hội → xã hội dân sự = nhóm của công dân, không phải nhà nước.
civil từ Latin 'civis' (công dân); society từ Latin 'societas' (sự kết hợp, hội nhóm).