collocation · học thuật
checks and balances
UK/ˌtʃeks ənd ˈbælən.sɪz/US/ˌtʃeks ənd ˈbælən·sɪz/CHECKS and BAL·an·ces
Cơ chế các cơ quan nhà nước (nhánh) kìm hãm và kiểm soát lẫn nhau để tránh lạm quyền.
A system in which different branches of government limit each other's powers to prevent abuse.
Ví dụ
“Strong checks and balances can stop one branch dominating the state.”
Cơ chế kiểm soát và cân bằng mạnh mẽ có thể ngăn một nhánh thống trị nhà nước.
“Judicial review is an important element of checks and balances.”
Kiểm tra tư pháp là yếu tố quan trọng của cơ chế kiểm soát và cân bằng.
“When checks and balances are weakened, corruption and abuse may increase.”
Khi cơ chế kiểm soát và cân bằng bị suy yếu, tham nhũng và lạm dụng có thể gia tăng.
Câu mẫu band 8
“Effective checks and balances, including judicial review and legislative oversight, are essential to prevent the concentration of power.”
Cụm hay đi cùng
- maintain checks and balances — duy trì cơ chế kiểm soát và cân bằng
- undermine checks and balances — làm suy yếu cơ chế kiểm soát và cân bằng
- ensure checks and balances — bảo đảm cơ chế kiểm soát và cân bằng
Họ từ
Lỗi thường gặp
checks & balances→checks and balances
Người học thường viết tắt '&' theo thói quen viết nhưng trong văn viết trang trọng (essays, Task 2) nên viết 'and' đầy đủ.
check and balance→checks and balances
Một số bạn cố dịch từng từ và quên số nhiều; cụm đúng là số nhiều vì nói về nhiều cơ chế/điểm kiểm soát.
Nói sao cho lên band
5balance of power→6system of checks→7+checks and balances
Đồng nghĩa
balance of power — thường nói về sự cân bằng giữa các lực lượng (có thể cả quốc tế), không chỉ cơ chế nội bộ nhà nước
Dễ nhầm
separation of powers — Nhấn vào việc 'chia' chức năng giữa các nhánh; 'checks and balances' nhấn vào cơ chế kiểm soát lẫn nhau.
“The constitution establishes a clear separation of powers among the legislature, executive and judiciary.”
Mẹo nhớ & gốc từ
nhớ: 'checks' = kiểm tra, 'balances' = cân bằng → các bên kiểm tra và cân bằng nhau
Cụm hình thành trong thảo luận về hiến pháp hiện đại, khoá từ 'check' (kiểm soát) và 'balance' (cân bằng).