noun · đời thường
checkout
/ˈtʃɛkaʊt/CHECK·out
quầy thanh toán trong cửa hàng, hoặc bước cuối cùng khi thanh toán trực tuyến
the place where you pay at a shop; or the process/button to pay when shopping online
Ví dụ
“I queued at the checkout for 20 minutes.”
Tôi xếp hàng ở quầy thanh toán mất 20 phút.
“Please click 'checkout' to complete your order.”
Hãy nhấn 'checkout' để hoàn tất đơn hàng.
“There were two open checkouts, but the lines were long.”
Có hai quầy thanh toán mở nhưng hàng vẫn dài.
Câu mẫu band 8
“I always scan my loyalty card at checkout and then compare the receipt to make sure discounts were applied correctly.”
Cụm hay đi cùng
- online checkout — quá trình thanh toán trực tuyến
- self-checkout — quầy tự thanh toán
Họ từ
Lỗi thường gặp
I will go to check out now.→I will go to the checkout now.
Người Việt dễ nhầm 'checkout' (danh từ) và 'check out' (phrasal verb). Câu trên dùng 'check out' như động từ, thay vì muốn nói 'tới quầy thanh toán' nên phải là 'the checkout'.
Click the check out button to pay.→Click the checkout button to pay.
Trong UI, 'checkout' thường viết liền như một danh từ; viết sai hoa/khóa thành 'check out' đôi khi gây nhầm lẫn.
Nói sao cho lên band
5pay page→6cashier desk→7+checkout
Đồng nghĩa
cashier desk — cashier desk chỉ vị trí có nhân viên thu ngân; 'checkout' phù hợp cho cả online và quầy.
Dễ nhầm
cash register — cash register là máy thu ngân; checkout là quầy thanh toán hoặc hành động thanh toán trực tuyến.
“The cashier opened the cash register and counted the day's takings.”
Mẹo nhớ & gốc từ
CHECKOUT → CHECK (kiểm tra) + OUT (ra) → chỗ ra khỏi cửa hàng sau khi trả tiền
Ghép từ 'check' (kiểm tra/ghi sổ) và 'out' (ra), dùng cho điểm thanh toán và hành động hoàn tất mua sắm.