adjective · đời thường
cheap
/tʃiːp/CHEAP
rẻ, có giá thấp; đôi khi mang nghĩa xấu về chất lượng
low in price; inexpensive (can imply low quality in some contexts)
Ví dụ
“This shirt was very cheap, only $10.”
Chiếc áo này rất rẻ, chỉ 10 đô.
“Cheap products may break easily.”
Sản phẩm rẻ có thể dễ hỏng.
“I prefer something affordable to something cheap-looking.”
Tôi thích đồ vừa túi tiền hơn đồ trông rẻ tiền.
Câu mẫu band 8
“While the product is cheap, its short lifespan makes it a false economy in the long run.”
Cụm hay đi cùng
- cheap price — giá rẻ
- cheap and cheerful — rẻ mà hài lòng (mô tả đồ dùng đơn giản nhưng tốt)
Họ từ
Lỗi thường gặp
This phone is very inexpensive but cheap.→This phone is very inexpensive, but it looks cheap.
Người Việt thường lồng hai tính từ mà không rõ mối quan hệ; cần mệnh đề phụ để chỉ 'cheap' ám chỉ chất lượng/ngoại hình.
I buy cheap things always.→I always buy cheap things.
Trật tự từ tiếng Anh khác tiếng Việt; 'always' thường đứng trước động từ chính trong câu đơn giản.
Nói sao cho lên band
5cheap→6inexpensive→7+cheap
Đồng nghĩa
inexpensive — inexpensive trung tính, ít ám chỉ chất lượng thấp so với 'cheap'.
Dễ nhầm
inexpensive — nghĩa gần giống nhưng lịch sự, không mang hàm ý kém chất lượng
“The hotel was inexpensive but comfortable.”
affordable — nhấn vào khả năng chi trả, phù hợp túi tiền hơn là quá rẻ
“The city needs more affordable housing for young people.”
Mẹo nhớ & gốc từ
tính từ; để mô tả giá thấp, hoặc để nói về chất lượng thấp; dùng 'cheaply' cho trạng từ
CHEAP ~ 'CHI A P' tưởng tượng 'chi ít tiền' để nhớ là rẻ.
từ Old English 'ceap' liên quan đến thương mại; đã giữ nghĩa 'giá rẻ' từ xưa.