adjective · đời thường

cheap

/tʃiːp/CHEAP

Band 4-5speakingtask2

rẻ, có giá thấp; đôi khi mang nghĩa xấu về chất lượng

low in price; inexpensive (can imply low quality in some contexts)

Ví dụ

This shirt was very cheap, only $10.

Chiếc áo này rất rẻ, chỉ 10 đô.

Cheap products may break easily.

Sản phẩm rẻ có thể dễ hỏng.

I prefer something affordable to something cheap-looking.

Tôi thích đồ vừa túi tiền hơn đồ trông rẻ tiền.

Câu mẫu band 8

While the product is cheap, its short lifespan makes it a false economy in the long run.

Cụm hay đi cùng

  • cheap pricegiá rẻ
  • cheap and cheerfulrẻ mà hài lòng (mô tả đồ dùng đơn giản nhưng tốt)

Họ từ

cheap adjectivecheaply adverbcheapness noun

Lỗi thường gặp

This phone is very inexpensive but cheap.This phone is very inexpensive, but it looks cheap.

Người Việt thường lồng hai tính từ mà không rõ mối quan hệ; cần mệnh đề phụ để chỉ 'cheap' ám chỉ chất lượng/ngoại hình.

I buy cheap things always.I always buy cheap things.

Trật tự từ tiếng Anh khác tiếng Việt; 'always' thường đứng trước động từ chính trong câu đơn giản.

Nói sao cho lên band

5cheap6inexpensive7+cheap

Đồng nghĩa

inexpensiveinexpensive trung tính, ít ám chỉ chất lượng thấp so với 'cheap'.

Dễ nhầm

inexpensivenghĩa gần giống nhưng lịch sự, không mang hàm ý kém chất lượng

The hotel was inexpensive but comfortable.

affordablenhấn vào khả năng chi trả, phù hợp túi tiền hơn là quá rẻ

The city needs more affordable housing for young people.

Mẹo nhớ & gốc từ

tính từ; để mô tả giá thấp, hoặc để nói về chất lượng thấp; dùng 'cheaply' cho trạng từ

CHEAP ~ 'CHI A P' tưởng tượng 'chi ít tiền' để nhớ là rẻ.

từ Old English 'ceap' liên quan đến thương mại; đã giữ nghĩa 'giá rẻ' từ xưa.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Mua sắm & tiền bạc

Học từ này cùng bộ