verb · học thuật
characterize
UK/ˈkærəktəraɪz/US/ˈkærəktəˌraɪz/CHAR·ac·ter·ize
mô tả đặc điểm, phẩm chất chính của ai/cái gì; dùng để nói tính chất đặc trưng
to describe the main qualities or features that distinguish something or someone
Ví dụ
“Scholars often characterize the period as one of intense social change.”
Các học giả thường mô tả giai đoạn này như một thời kỳ có nhiều biến đổi xã hội mạnh mẽ.
“The new policy can be characterized by its focus on sustainability.”
Chính sách mới có thể được đặc trưng bởi trọng tâm vào tính bền vững.
“People often characterize her writing as both humorous and critical.”
Mọi người thường mô tả văn viết của cô ấy vừa hài hước vừa phê phán.
Câu mẫu band 8
“Contemporary urban life can be characterized by rapid technological adoption, demographic diversity, and an increasing wage gap.”
Cụm hay đi cùng
- be characterized by — được đặc trưng bởi
- characterize someone/something as + adjective/noun — mô tả ai/cái gì như là + tính từ/danh từ
- common/typical characteristics — những đặc điểm phổ biến/đặc trưng
Họ từ
Lỗi thường gặp
The city is characterized with many museums.→The city is characterized by many museums.
Người Việt dễ nhầm giới từ do dịch từ cấu trúc tiếng Việt ('đặc trưng bởi'); cụm đúng là 'characterized by'.
We can characterize him as a kind person.→We can characterize him as a kind person.
Câu trên thực ra đúng; lưu ý: người Việt thường dùng 'describe' thay vì 'characterize' ở văn nói, nhưng 'characterize' phù hợp hơn khi nhấn vào đặc trưng. (Ví dụ này nhằm nhắc phân biệt cách dùng.)
This feature characterize the product.→This feature characterizes the product.
Người học hay quên chia ngôi ba số ít; phải thêm -s khi chủ ngữ là this/it.
Nói sao cho lên band
5describe→6depict→7+characterize
Đồng nghĩa
describe — 'describe' là từ chung để kể lại đặc điểm; 'characterize' nhấn mạnh những đặc điểm tiêu biểu/định nghĩa bản chất.
portray — 'portray' thường mang sắc thái miêu tả sống động hoặc nghệ thuật hơn so với 'characterize'.
Dễ nhầm
describe — miêu tả tổng quát; không nhất thiết nhấn vào đặc trưng tiêu biểu như 'characterize'
“She described the event in detail for the report.”
portray — miêu tả theo cách gợi hình hoặc có màu sắc cảm xúc, thường dùng trong văn học hoặc truyền thông
“The film portrays life in the city with gritty realism.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hai cấu trúc chính: 1) 'be characterized by + noun' (được đặc trưng bởi cái gì), 2) 'characterize something/someone as + adjective/noun' (miêu tả ai/cái gì như là). Động từ chia bình thường, ngôi 3 số ít thêm -s.
CHAR (character) → nhớ 'tính cách/đặc trưng' → CHARACTERIZE = mô tả đặc trưng → CHAR·ac·ter·ize
từ 'character' (đặc tính) + hậu tố -ize, nghĩa là gán đặc tính hoặc mô tả đặc trưng