verb · học thuật

characterize

UK/ˈkærəktəraɪz/US/ˈkærəktəˌraɪz/CHAR·ac·ter·ize

Band 6-7speakingtask2

mô tả đặc điểm, phẩm chất chính của ai/cái gì; dùng để nói tính chất đặc trưng

to describe the main qualities or features that distinguish something or someone

Ví dụ

Scholars often characterize the period as one of intense social change.

Các học giả thường mô tả giai đoạn này như một thời kỳ có nhiều biến đổi xã hội mạnh mẽ.

The new policy can be characterized by its focus on sustainability.

Chính sách mới có thể được đặc trưng bởi trọng tâm vào tính bền vững.

People often characterize her writing as both humorous and critical.

Mọi người thường mô tả văn viết của cô ấy vừa hài hước vừa phê phán.

Câu mẫu band 8

Contemporary urban life can be characterized by rapid technological adoption, demographic diversity, and an increasing wage gap.

Cụm hay đi cùng

  • be characterized byđược đặc trưng bởi
  • characterize someone/something as + adjective/nounmô tả ai/cái gì như là + tính từ/danh từ
  • common/typical characteristicsnhững đặc điểm phổ biến/đặc trưng

Họ từ

characterize verbcharacterization nouncharacteristic adjectivecharacteristically adverb

Lỗi thường gặp

The city is characterized with many museums.The city is characterized by many museums.

Người Việt dễ nhầm giới từ do dịch từ cấu trúc tiếng Việt ('đặc trưng bởi'); cụm đúng là 'characterized by'.

We can characterize him as a kind person.We can characterize him as a kind person.

Câu trên thực ra đúng; lưu ý: người Việt thường dùng 'describe' thay vì 'characterize' ở văn nói, nhưng 'characterize' phù hợp hơn khi nhấn vào đặc trưng. (Ví dụ này nhằm nhắc phân biệt cách dùng.)

This feature characterize the product.This feature characterizes the product.

Người học hay quên chia ngôi ba số ít; phải thêm -s khi chủ ngữ là this/it.

Nói sao cho lên band

5describe6depict7+characterize

Đồng nghĩa

describe'describe' là từ chung để kể lại đặc điểm; 'characterize' nhấn mạnh những đặc điểm tiêu biểu/định nghĩa bản chất.

portray'portray' thường mang sắc thái miêu tả sống động hoặc nghệ thuật hơn so với 'characterize'.

Dễ nhầm

describemiêu tả tổng quát; không nhất thiết nhấn vào đặc trưng tiêu biểu như 'characterize'

She described the event in detail for the report.

portraymiêu tả theo cách gợi hình hoặc có màu sắc cảm xúc, thường dùng trong văn học hoặc truyền thông

The film portrays life in the city with gritty realism.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hai cấu trúc chính: 1) 'be characterized by + noun' (được đặc trưng bởi cái gì), 2) 'characterize something/someone as + adjective/noun' (miêu tả ai/cái gì như là). Động từ chia bình thường, ngôi 3 số ít thêm -s.

CHAR (character) → nhớ 'tính cách/đặc trưng' → CHARACTERIZE = mô tả đặc trưng → CHAR·ac·ter·ize

từ 'character' (đặc tính) + hậu tố -ize, nghĩa là gán đặc tính hoặc mô tả đặc trưng

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -ize

Học từ này cùng bộ