noun / verb · đời thường
change
/tʃeɪndʒ/CHANGE
1) (noun) tiền thối — tiền xu hoặc tiền lẻ trả lại khi đưa tờ tiền lớn; 2) (verb) thay đổi
1) (n) small coins or money returned after paying more than the price; 2) (v) to make or become different
Ví dụ
“Do you have change for a twenty-dollar bill?”
Bạn có tiền thối cho tờ hai mươi đô-la không?
“We need to change the date of the meeting.”
Chúng ta cần thay đổi ngày họp.
“He kept some spare change in his pocket for the bus.”
Anh ấy giữ một ít tiền lẻ trong túi cho xe buýt.
Câu mẫu band 8
“I always try to carry exact change to avoid delaying the queue at the supermarket checkout.”
Cụm hay đi cùng
- spare change — tiền lẻ để dư
- exact change — đúng tiền thối
- get change for — đổi tiền lẻ từ tờ lớn
Họ từ
Lỗi thường gặp
I need some change for the bus (but means 'exchange money')→I need some change for the bus / I need to exchange money
Người Việt đôi khi dùng 'change' và 'exchange' lẫn lộn; 'change' thường là tiền thối, còn 'exchange' là đổi tiền tệ.
Can you change me a ten?→Can you give me change for a ten?
Cấu trúc đúng là 'give me change for a ten' hoặc 'change a ten' nhưng nói 'change me a ten' bị xem là không chuẩn ở một số vùng—khuyến nghị dùng 'give me change for a ten'.
Nói sao cho lên band
5money→6coins→7+change
Đồng nghĩa
alter — formal hơn, thường dùng cho thay đổi trạng thái hoặc kế hoạch; 'change' tổng quát hơn và phổ thông hơn.
Dễ nhầm
exchange — exchange thường dùng cho việc đổi loại tiền tệ hoặc trao đổi vật/ý tưởng; change nhiều khi chỉ tiền thối hoặc hành động thay đổi nhỏ.
“I need to exchange dollars for euros before my trip.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Khi nói về tiền thối dùng 'change' (uncountable hoặc 'some change'); 'exact change' nghĩa là đúng số tiền cần trả; khi nói đổi tiền tệ dùng 'exchange'.
CHANGE = CHo ANh GE? nhớ tiền thối (CHANGE) cho người khác.
từ cũ tiếng Pháp 'changier' nghĩa là đổi, sau vào tiếng Anh với nghĩa cả 'đổi' và 'tiền thối'.