collocation · trung tính

catch a live performance

UK/kætʃ ə laɪv pəˈfɔːməns/US/kætʃ ə laɪv pɚˈfɔːrməns/catch a LIVE per·FOR·mance

Band 7+speakingtask2

xem một buổi biểu diễn trực tiếp (âm nhạc, kịch, múa) trước khán giả

to see an event performed live in front of an audience (music, theatre, dance, etc.)

Ví dụ

We tried to catch a live performance by a local band while we were in town.

Chúng tôi cố gắng xem một buổi biểu diễn trực tiếp của ban nhạc địa phương khi ở trong thành phố.

I prefer to catch a live performance rather than watch a recording.

Tôi thích xem buổi biểu diễn trực tiếp hơn là xem bản ghi.

If you visit the festival, you can catch live performances every evening.

Nếu bạn đến lễ hội, bạn có thể xem các buổi biểu diễn trực tiếp mỗi tối.

Câu mẫu band 8

While on holiday I always try to catch a live performance by local artists to get a real sense of the culture.

Cụm hay đi cùng

  • catch a live performance by a band / at a venuexem buổi biểu diễn trực tiếp của một ban nhạc / tại một địa điểm
  • catch a live performance in the city centrexem buổi biểu diễn trực tiếp ở trung tâm thành phố

Họ từ

catch verblive performance noun

Lỗi thường gặp

watch live performancewatch a live performance / catch a live performance

Người Việt thường quên mạo từ 'a' trước danh từ đếm được. Cấu trúc đúng cần 'a' hoặc 'the' tuỳ ngữ cảnh.

I catch live performance yesterday.I caught a live performance yesterday.

Thiếu chia động từ theo thì quá khứ; trong tiếng Việt không chia động từ nên học viên hay quên 'caught'.

Nói sao cho lên band

5see a live show6watch a live performance7+catch a live performance

Đồng nghĩa

see a live showgần nghĩa, 'see' trung tính; 'catch' có sắc thái nhanh tiện (take the opportunity)

Dễ nhầm

see a live show'see a live show' tương tự nhưng 'catch' thường mang nghĩa 'bắt được cơ hội xem', còn 'see' trung tính hơn

We saw a live show in the small theatre downtown.

Mẹo nhớ & gốc từ

Catch = 'bắt lấy' cơ hội để xem trực tiếp → 'catch a live performance'.

'Catch' (bắt lấy, nắm lấy cơ hội) + 'live performance' (biểu diễn trực tiếp): cụm gợi ý hành động tận dụng cơ hội xem trực tiếp.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thời gian rảnh & sở thích

Học từ này cùng bộ