collocation · học thuật

cashless society

/ˈkæʃləs səˈsaɪəti/CASH·less so·CI·e·ty

Band 7+task2speaking

Một xã hội nơi thanh toán bằng tiền mặt ít được sử dụng, thay vào đó dùng các hình thức thanh toán điện tử hoặc thẻ.

A society in which financial transactions are conducted through electronic means rather than using physical cash.

Ví dụ

The rise of mobile payments is accelerating the transition to a cashless society.

Sự gia tăng của thanh toán di động đang thúc đẩy quá trình chuyển sang xã hội không dùng tiền mặt.

A cashless society can reduce petty theft but raises issues about privacy and access.

Xã hội không dùng tiền mặt có thể giảm trộm vặt nhưng đặt ra vấn đề về quyền riêng tư và khả năng tiếp cận.

Policymakers must ensure the elderly are not excluded as economies move toward a cashless society.

Nhà hoạch định chính sách phải đảm bảo người cao tuổi không bị loại trừ khi nền kinh tế chuyển dần sang xã hội không dùng tiền mặt.

Câu mẫu band 8

While a cashless society promises efficiency, it also risks excluding those without bank accounts or digital literacy.

Cụm hay đi cùng

  • move toward a cashless societychuyển hướng sang xã hội không dùng tiền mặt
  • benefits of a cashless societylợi ích của xã hội không dùng tiền mặt

Họ từ

cashless adjectivesociety noun

Lỗi thường gặp

cashless communitycashless society

Dịch 'xã hội' thành 'community' là lỗi do nghĩ tương đương trực tiếp; trong ngữ cảnh quốc gia/kinh tế thuật ngữ chuẩn là 'society'.

cashless countrycashless society

Thêm 'country' vì dịch quá chữ nghĩa; 'society' bao hàm cả hành vi xã hội và nền kinh tế, phù hợp với phân tích học thuật.

Nói sao cho lên band

5no cash6cashless system7+cashless society

Đồng nghĩa

digital payments economynhấn mạnh tính kỹ thuật số của phương thức thanh toán

Dễ nhầm

digital paymentschỉ công cụ/thao tác thanh toán điện tử, trong khi 'cashless society' là hiện tượng xã hội rộng hơn

Digital payments have become the dominant method in urban areas.

Mẹo nhớ & gốc từ

Cashless = không tiền mặt; society = xã hội → xã hội không tiền mặt.

cashless (không dùng tiền mặt) + society (xã hội) — mô tả hiện tượng xã hội/chính sách thanh toán.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Mua sắm & tiền bạc

Học từ này cùng bộ