noun phrase · trang trọng
broadcasting rights
UK/ˈbrɔːdkɑːstɪŋ raɪts/US/ˈbrɔːdkæstɪŋ raɪts/BROAD·cast·ing RIGHTS
quyền hợp pháp để phát sóng một sự kiện (thường được mua bán giữa đài truyền hình và tổ chức sự kiện)
the legal permissions bought by broadcasters to show events on TV or online
Ví dụ
“Major networks pay huge sums for the broadcasting rights to international tournaments.”
Các đài lớn trả số tiền khổng lồ để có quyền phát sóng các giải đấu quốc tế.
“Loss of broadcasting rights can seriously reduce a league's exposure.”
Mất quyền phát sóng có thể làm giảm đáng kể mức độ phủ sóng của một giải đấu.
“Bidding wars for broadcasting rights often drive up prices.”
Các cuộc đấu thầu cho quyền phát sóng thường đẩy giá lên cao.
Câu mẫu band 8
“Bidding for broadcasting rights has become a central revenue stream for many professional leagues.”
Cụm hay đi cùng
- exclusive broadcasting rights — quyền phát sóng độc quyền
- negotiate broadcasting rights — thương lượng quyền phát sóng
Họ từ
Lỗi thường gặp
broadcast right→broadcasting rights
Người Việt hay dịch word-by-word và bỏ -ing; trong cụm này 'broadcasting rights' (quyền phát sóng) là cách dùng chuẩn khi nói về quyền nói chung.
the broadcasting right→broadcasting rights
Trong ngữ cảnh thương mại thường nói 'rights' (số nhiều). Việc dùng 'the ... right' chỉ hợp khi nói về một quyền cụ thể và cấu trúc câu khác.
Nói sao cho lên band
5broadcast right→6TV rights→7+broadcasting rights
Đồng nghĩa
TV rights — cách nói ngắn gọn, dùng rộng cho truyền hình; 'broadcasting rights' phù hợp cho cả truyền hình và nền tảng trực tuyến
Dễ nhầm
media coverage — media coverage là việc báo chí/đài đưa tin; broadcasting rights là quyền hợp pháp để phát sóng
“The media coverage of the final was extensive, with articles and interviews appearing worldwide.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hãy nghĩ 'broadCASTing' là hành động phát sóng + 'rights' là quyền → quyền để phát sóng.
Cụm ghép từ 'broadcast' (phát thanh/ truyền hình) và 'rights' (quyền), dùng trong thương mại truyền thông từ thế kỷ 20.