noun / verb-ing · trung tính
breeding
/ˈbriːdɪŋ/BREED·ing
sự sinh sản hoặc nuôi nhân giống; hành động sinh sản của động vật
the process of producing offspring or the practice of keeping animals to produce babies
Ví dụ
“Breeding programmes help boost numbers of endangered animals.”
Các chương trình nhân giống giúp tăng số lượng động vật có nguy cơ tuyệt chủng.
“The breeding season for these birds starts in spring.”
Mùa sinh sản của những loài chim này bắt đầu vào mùa xuân.
“Fish farming involves controlled breeding.”
Nuôi trồng thủy sản bao gồm việc nhân giống có kiểm soát.
Câu mẫu band 8
“Captive breeding programmes have had measurable success in reintroducing several species to the wild.”
Cụm hay đi cùng
- breeding programme — chương trình nhân giống
- breeding season — mùa sinh sản
- controlled breeding — nhân giống có kiểm soát
Họ từ
Lỗi thường gặp
They are breeding new fishes this season.→They are breeding new fish this season.
Người Việt có xu hướng thêm 's' cho danh từ số nhiều; 'fish' có thể dùng không thay đổi ở số nhiều khi nói chung.
Breeding of the birds are important.→The breeding of the birds is important.
Thiếu mạo từ và sai chia động từ do ảnh hưởng của cấu trúc tiếng Việt không chia thì, dẫn đến lỗi chủ-động từ.
Nói sao cho lên band
5having babies→6reproduction→7+breeding
Đồng nghĩa
reproduction — 'Reproduction' là thuật ngữ khoa học chung hơn; 'breeding' thường dùng cho động vật hoặc nuôi giống
Dễ nhầm
reproduction — 'reproduction' là thuật ngữ rộng về sinh sản, dùng trong học thuật; 'breeding' thường nhấn vào hành động nhân giống hoặc mùa sinh sản
“The study focused on the reproduction rates of the species.”
Mẹo nhớ & gốc từ
BREED·ing → 'breed' là sinh sản, nghĩ đến 'breed' rồi thêm -ing cho hành động đang diễn ra.
Từ 'breed' có nguồn gốc tiếng Anh cổ, liên quan tới 'sinh sản' và 'nuôi giống'.