verb phrase · trung tính

break the law

/breɪk ðə lɔː/BREAK the LAW

Band 4-5speakingtask2

vi phạm pháp luật

to act against the law; to do something illegal

Ví dụ

Companies that dump toxic waste into rivers break the law and harm the environment.

Các công ty xả chất thải độc hại ra sông là vi phạm pháp luật và gây hại môi trường.

If people break the law they should face appropriate penalties.

Nếu ai đó vi phạm pháp luật họ nên chịu các hình phạt thích hợp.

Driving without a licence is breaking the law.

Lái xe không có bằng là vi phạm pháp luật.

Câu mẫu band 8

Regulators argue that companies which repeatedly break the law should receive harsher sanctions to deter future violations.

Cụm hay đi cùng

  • break the law repeatedlyvi phạm pháp luật nhiều lần
  • break the law unintentionallyvi phạm pháp luật một cách vô ý

Họ từ

break verblaw nounillegal adjective

Lỗi thường gặp

do the lawbreak the law

Dịch trực tiếp từ tiếng Việt khiến học sinh chọn 'do', nhưng collocation đúng là 'break the law'.

commit the lawbreak the law

'Commit' dùng với 'crime' chứ không dùng với 'the law' theo cách này.

Nói sao cho lên band

5do the law6commit the law7+break the law

Đồng nghĩa

violate the lawchính thức hơn, thường dùng trong văn bản pháp lý

Dễ nhầm

obey the law'obey the law' là trái nghĩa, tức làm theo pháp luật; không phải đồng nghĩa.

He deliberately sold illegal drugs and broke the law.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình dung 'break' = phá vỡ luật, dễ nhớ hơn 'do' hay 'make'.

break (v): từ tiếng Anh cổ 'brecan' — ý nghĩa 'phá vỡ' chuyển sang 'vi phạm' khi kết hợp với 'law'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Tội phạm & luật pháp

Học từ này cùng bộ