noun · đời thường

brand

/brænd/BRAND

Band 5-6speakingtask2task1

thương hiệu; tên công ty sản xuất/dán trên sản phẩm

a type of product made by a particular company under a particular name; the company name itself

Ví dụ

I always buy that brand because it's reliable.

Tôi luôn mua thương hiệu đó vì nó đáng tin cậy.

Many customers prefer big-name brands.

Nhiều khách hàng thích các thương hiệu nổi tiếng.

The brand has a good reputation for quality.

Thương hiệu ấy có danh tiếng tốt về chất lượng.

Câu mẫu band 8

Many consumers are willing to pay more for a trusted brand because it guarantees consistent quality and after-sales service.

Cụm hay đi cùng

  • well-known brandthương hiệu nổi tiếng
  • brand loyaltylòng trung thành với thương hiệu
  • own-brandthương hiệu riêng (của cửa hàng)

Họ từ

brand nounbranded adjective

Lỗi thường gặp

I buy brand Nike because it's good.I buy Nike products because the Nike brand is good.

Cấu trúc tiếng Việt thường để 'brand' trước tên, nhưng tiếng Anh phổ biến nói 'the brand Nike' hoặc 'Nike products'; hoặc dùng 'buy brand X' thiếu mạo từ/giải thích.

This shirt is famous brand.This shirt is a famous brand.

Thiếu mạo từ 'a' do người Việt không có mạo từ trong tiếng mẹ đẻ.

Nói sao cho lên band

5name6label7+brand

Đồng nghĩa

label'label' chỉ nhãn mác; 'brand' bao gồm cả danh tiếng và tên thương mại

Dễ nhầm

label'label' thường là nhãn dán trên sản phẩm; 'brand' là tên và danh tiếng của nhà sản xuất

Check the label for washing instructions.

make'make' có nghĩa là 'hãng sản xuất' (đặc biệt trong ô tô): similar to brand but less về marketing

What make is your car?

Mẹo nhớ & gốc từ

BRAND = 'B-R-A-N-D' nhớ là 'Biết Rồi, Ai Nhiều Đồ' — thương hiệu ai cũng biết.

Từ 'brand' gốc Bắc Âu liên quan đến ký hiệu đốt (để đánh dấu nguồn gốc); dần chuyển sang 'nhãn hiệu'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Mua sắm & tiền bạc

Học từ này cùng bộ