noun · trung tính

bill

/bɪl/BILL

Band 5-6speakingtask2

hóa đơn; cũng có thể là tờ tiền hoặc dự luật (tùy ngữ cảnh) — ở đây là 'hóa đơn' sau mua hàng/dịch vụ

a statement showing how much you owe for goods or services; (also) a paper note of money

Ví dụ

Could we have the bill, please?

Xin cho chúng tôi xin hóa đơn được không?

The electricity bill arrived yesterday.

Hóa đơn tiền điện đến hôm qua.

He found a ten-dollar bill on the pavement.

Anh ấy tìm thấy một tờ mười đô trên lề đường.

Câu mẫu band 8

When we split the bill at dinner, I suggested we use an app to allocate each person's share to avoid awkwardness.

Cụm hay đi cùng

  • restaurant billhóa đơn nhà hàng
  • utility billhóa đơn dịch vụ (điện, nước)
  • settle the billthanh toán hóa đơn

Họ từ

bills noun (plural)billing noun/verb

Lỗi thường gặp

Can I have the check? (in British English context)Can I have the bill?

Người Việt học theo phim Mỹ thường nói 'check' để yêu cầu hóa đơn, nhưng ở Anh/British English câu chuẩn là 'Can I have the bill?'.

Nói sao cho lên band

5note6invoice7+bill

Đồng nghĩa

invoicethường dùng trong kinh doanh, chi tiết hơn và theo dạng tài liệu chính thức

Dễ nhầm

invoicehóa đơn chi tiết dùng trong thương mại hoặc giữa doanh nghiệp

The supplier sent an invoice for the goods delivered.

notetờ tiền giấy (British English: 'note' = banknote)

She paid with a fifty-pound note.

Mẹo nhớ & gốc từ

bill → 'biLL' giống 'pay the bill' — nghĩ tới chữ L-L như hai người chia tiền, dễ nhớ liên quan tới hóa đơn.

Từ 'bill' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'bulla' (tờ văn kiện); sau mở rộng nghĩa thành hóa đơn, tờ tiền.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Mua sắm & tiền bạc

Học từ này cùng bộ