idiom (adjective phrase) · trung tính
be up to speed
/bi ʌp tuː spiːd/be·up·to·SPEED
hiểu rõ, được cập nhật đầy đủ thông tin, bắt kịp tiến độ
to have the latest information or to be working at the required level of knowledge or performance
Ví dụ
“Make sure the new hires are up to speed before they start client work.”
Hãy đảm bảo nhân viên mới đã được cập nhật đầy đủ trước khi họ làm việc với khách hàng.
“I need a quick update so I'm up to speed on the project.”
Tôi cần cập nhật nhanh để nắm bắt tình hình dự án.
“After training, the interns were up to speed and ready to contribute.”
Sau đào tạo, thực tập sinh đã bắt kịp và sẵn sàng đóng góp.
Câu mẫu band 8
“Before assigning client responsibilities, the manager ensured every team member was up to speed on the latest protocols.”
Cụm hay đi cùng
- get someone up to speed — cập nhật cho ai đó
- bring someone up to speed — làm cho ai bắt kịp
Họ từ
Lỗi thường gặp
be up to the speed→be up to speed
Người Việt có xu hướng thêm 'the' khi dịch trực tiếp, nhưng cụm cố định không có 'the'.
get up to the speed→get up to speed
Tương tự, 'the' thường bị thêm do thói quen dịch từng từ.
Nói sao cho lên band
5know→6be informed→7+be up to speed
Đồng nghĩa
come up to speed — tương tự, nhấn vào quá trình bắt kịp thông tin
Dễ nhầm
bring someone up to speed — hơi khác ở chỗ 'bring' nhấn mạnh hành động cập nhật cho người khác
“Can you bring me up to speed on last week's meeting?”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình ảnh một đồng hồ chạy nhanh để 'bắt kịp tốc độ' — up to speed.
Nguồn gốc từ ý tưởng 'đạt tới tốc độ yêu cầu', dùng ẩn dụ cho việc bắt kịp thông tin hoặc hiệu suất.