grammar · trung tính
as if + past simple
Dùng 'as if' + past simple để diễn tả một tình huống không thật ở hiện tại (giả định), tương đương 'as though' + past simple.
Use 'as if' + past simple to describe an unreal or hypothetical situation in the present.
Ví dụ
“He talks as if he knew everything.”
Anh ta nói như thể biết mọi thứ (nhưng thực tế không).
“She spends money as if she were rich.”
Cô ấy tiêu tiền như thể rất giàu.
“They acted as if nothing had happened.”
Họ cư xử như thể chẳng có gì đã xảy ra.
Câu mẫu band 8
“She describes her childhood as if it were a distant, carefree novel rather than a complicated reality.”
Cụm hay đi cùng
- as if / as though + past simple (for unreal present) — as if + quá khứ đơn để nói điều trái với thực tế hiện tại
Lỗi thường gặp
He behaves as if he knows everything.→He behaves as if he knew everything.
Người Việt thường quên chuyển thì ở mệnh đề phụ khi dùng các cấu trúc giả định vì dịch trực tiếp từ tiếng Việt.
She spends like she was rich.→She spends as if she were rich.
Dùng 'like' thay cho 'as if' và không dùng đúng thì là lỗi phổ biến do ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ.
Nói sao cho lên band
5like + present simple→6as if + present simple→7+as if + past simple
Đồng nghĩa
as though + past simple — Gần như đồng nghĩa; 'as though' hơi trang trọng hơn 'as if'.
Dễ nhầm
as if + past perfect — Dùng khi giả định điều trái với thực tế ở quá khứ (unreal past).
“He looked as if he had seen a ghost.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Dùng 'as if/as though + past simple' để nói điều trái với thực tế ở hiện tại; với 'be' thường dùng 'were' cho tất cả các ngôi trong bối cảnh giả định.
Nếu muốn nói 'như thể (nhưng không phải)', lùi thì một bước: present → past.