collocation · trung tính
artistic expression
UK/ɑːˈtɪstɪk ɪkˈspreʃən/US/ɑrˈtɪstɪk ɪkˈspreʃən/ar·TIS·tic ex·PRES·sion
Cách mọi người bộc lộ ý tưởng và cảm xúc qua nghệ thuật (vẽ, hát, viết, v.v.).
The way people show ideas or feelings through art (painting, music, writing, etc.).
Ví dụ
“Many artists argue that artistic expression should not be censored.”
Nhiều nghệ sĩ cho rằng việc bộc lộ nghệ thuật không nên bị kiểm duyệt.
“Street art is a form of artistic expression that often reflects social issues.”
Nghệ thuật đường phố là một hình thức bộc lộ nghệ thuật thường phản ánh các vấn đề xã hội.
“Schools encourage students' artistic expression through after-school clubs.”
Các trường khuyến khích học sinh bộc lộ năng khiếu nghệ thuật qua các câu lạc bộ ngoại khóa.
Câu mẫu band 8
“Legislation that defends artistic expression plays a crucial role in a democratic society by allowing dissenting voices to be heard.”
Cụm hay đi cùng
- freedom of artistic expression — tự do bộc lộ nghệ thuật
- restrict artistic expression — hạn chế việc bộc lộ nghệ thuật
- protect artistic expression — bảo vệ việc bộc lộ nghệ thuật
Họ từ
Lỗi thường gặp
art expression→artistic expression
Người Việt thường dịch trực tiếp 'biểu đạt nghệ thuật' thành 'art expression' bỏ -ic; trong tiếng Anh cần tính từ 'artistic' để mô tả hành động bộc lộ.
artistic expressions→artistic expression
Từ 'expression' khi nói về khả năng/bản chất thường đứng ở dạng không đếm được; thêm -s có thể làm câu nghe khác về nghĩa (nhiều biểu hiện cụ thể).
protect the artistic expression→protect artistic expression
Người Việt có xu hướng thêm 'the' theo thói quen tiếng Việt, nhưng khi nói chung về khái niệm cần dùng không mạo từ.
Nói sao cho lên band
5art expression→6creative expression→7+artistic expression
Đồng nghĩa
creative expression — khá gần nhưng 'creative' rộng hơn, không chỉ liên quan tới nghệ thuật truyền thống
Dễ nhầm
creative expression — rộng hơn, bao gồm sáng tạo trong khoa học, thiết kế; artistic expression nhấn mạnh nghệ thuật truyền thống
“The mural was praised as a powerful example of creative expression in the neighbourhood.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nghĩ 'art-IST-ic' như người thực hành (IST) bộc lộ nghệ thuật.
artistic từ art + hậu tố -istic (thuộc về), expression từ Latin expressio (bộc lộ).