adj / v · học thuật
approximate
UK/əˈprɒksɪmət/US/əˈprɑːksɪmət/ap·PROX·i·mate
gần đúng; ước chừng
close to the actual number, amount, or time but not exactly so
Ví dụ
“The survey results provide an approximate idea of student preferences.”
Kết quả khảo sát đưa ra một cái nhìn ước chừng về sở thích của học sinh.
“Can you give an approximate time for when the work will be finished?”
Bạn có thể cho biết thời gian ước chừng khi nào công việc sẽ hoàn thành không?
“We approximated the cost based on past projects.”
Chúng tôi ước tính chi phí dựa trên các dự án trước đây.
Câu mẫu band 8
“Although the survey offers only approximate figures, it still highlights clear patterns in student behaviour.”
Cụm hay đi cùng
- approximate value — giá trị gần đúng
- approximately equal — xấp xỉ bằng nhau
- approximate the cost — ước tính chi phí
Họ từ
Lỗi thường gặp
use approximate as a verb without object: The result approximated.→approximate the result / the figure
Người Việt hay bỏ tân ngữ vì tiếng Việt không có chia động từ theo tân ngữ; trong tiếng Anh, khi dùng approximate với nghĩa ước tính phải có tân ngữ (approximate the figure).
Nói sao cho lên band
5estimate→6approximate→7+approximately
Đồng nghĩa
estimate — nhấn vào việc tính toán nhanh, không chính thức
roughly — tính trạng thái xấp xỉ, thường dùng với con số
Dễ nhầm
approximate vs approximate to — 'approximate' (v) thường đi kèm tân ngữ; 'approximate to' (phr v) ít dùng trong tiếng Anh hiện đại.
“The figure approximates last year’s sales.”
Mẹo nhớ & gốc từ
ap-PROX: PROX gần = gần đúng → approximate = gần đúng
Từ gốc Latin 'approximatus' nghĩa là làm cho gần lại.