grammar · trung tính
although + clause / though + clause
Dùng để nói một sự thật trái ngược với mệnh đề chính (mang ý 'mặc dù').
Introduce a contrast; means 'in spite of the fact that'.
Ví dụ
“Although it rained, we still went for a walk.”
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.
“Though the task was difficult, she finished it on time.”
Dù bài tập khó, cô ấy vẫn hoàn thành đúng hạn.
“Although he studied hard, he didn't get a high mark.”
Mặc dù anh ấy học chăm chỉ, anh ấy không đạt điểm cao.
Câu mẫu band 8
“Although the research was inconclusive, the paper highlighted important trends that deserve further study.”
Cụm hay đi cùng
- Although + clause, clause — Mặc dù + mệnh đề, nhưng + mệnh đề
- Though + clause (more informal) — Dù + mệnh đề (thân mật hơn)
Lỗi thường gặp
Although it rained, but we went out.→Although it rained, we went out.
Trong tiếng Việt thường dùng 'mặc dù ... nhưng ...' cả hai liên từ, nên HS thường lặp 'although' + 'but' (double conjunction) — trong tiếng Anh phải bỏ 'but'.
Although the rain, we went out.→Although it was raining / Despite the rain, we went out.
HS dịch word-by-word 'mặc dù + danh từ' dẫn đến 'Although the rain' (không đủ), trong tiếng Anh 'although' cần mệnh đề; với danh từ phải dùng 'despite'.
Nói sao cho lên band
5but→6despite the fact that→7+although / though
Đồng nghĩa
despite / in spite of — despite/in spite of đi cùng danh từ hoặc V-ing, còn although/thought đi cùng mệnh đề.
Dễ nhầm
despite / in spite of — dùng trước danh từ hoặc V-ing; không theo sau bởi một mệnh đề hoàn chỉnh.
“Despite the heavy rain, the match continued.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Although / though + mệnh đề (Subject + V). Nếu muốn đứng trước danh từ/ cụm danh từ phải dùng 'despite' hoặc 'in spite of' + danh từ/V-ing. Không dùng both 'although' và 'but' cùng lúc.
Nhớ: 'although' đi với câu (mệnh đề) — nếu chỉ danh từ thì chuyển sang 'despite'.
Từ 'although' từ tiếng Anh cổ, kết hợp 'all' + 'though' (mặc dù tất cả vậy).