verb · trung tính
afford
UK/əˈfɔːd/US/əˈfɔːrd/aFFORD
có đủ khả năng (thường là tiền) để làm hoặc mua cái gì
to have enough money or resources to be able to do or buy something
Ví dụ
“I can't afford a holiday this year.”
Năm nay tôi không đủ tiền để đi nghỉ.
“They could finally afford to buy a small house.”
Cuối cùng họ cũng đủ khả năng mua một ngôi nhà nhỏ.
“Is it worth saving if you can't afford the course later?”
Có nên tiết kiệm nếu sau này bạn vẫn không đủ tiền cho khóa học không?
Câu mẫu band 8
“Given the current cost of living, many young people find it difficult to afford to buy property without family support.”
Cụm hay đi cùng
- afford to — đủ khả năng để
- can't afford — không đủ khả năng để
Họ từ
Lỗi thường gặp
I am affordable to buy it→I can afford to buy it
Người Việt hay dịch trực tiếp 'tôi có khả năng mua' thành 'I am affordable', nhưng 'affordable' là tính từ mô tả đồ vật (cái gì đó thì 'affordable'), còn nói về chủ thể phải dùng 'can afford' hoặc 'be able to afford'.
Nói sao cho lên band
5can→6be able to→7+afford
Đồng nghĩa
be able to pay for — cụm từ mô tả giống 'afford' nhưng dài hơn, ít gọn
Dễ nhầm
affordable — tính từ: có giá hợp lý
“The rent in this area is more affordable than downtown.”
manage — có thể xoay sở làm được (không chỉ tiền), ít nhấn về tiền bạc
“I can't manage to finish so much homework tonight.”
Mẹo nhớ & gốc từ
afford → a-FFORD: tưởng tượng bạn 'ford' (đi qua) một con sông vì đã có đủ tiền để 'đi qua' mua thứ mình muốn.
Từ bắt nguồn từ tiếng Anh Trung cổ 'afforden' nghĩa là cung cấp, sau phát triển thành 'có khả năng chi trả'.