noun · trung tính
adaptability
/əˌdæptəˈbɪləti/a·DAP·ta·BIL·i·ty
khả năng thay đổi để phù hợp với hoàn cảnh mới; năng lực thích ứng
the ability to change or be changed in order to deal successfully with new situations
Ví dụ
“Adaptability is a key skill for employees in fast‑moving industries.”
Khả năng thích ứng là kĩ năng then chốt cho nhân viên trong những ngành thay đổi nhanh.
“Children often show remarkable adaptability to new schools and routines.”
Trẻ em thường thể hiện khả năng thích nghi đáng kể với trường học và thói quen mới.
“Technology firms value adaptability when hiring graduates.”
Các công ty công nghệ coi trọng khả năng thích ứng khi tuyển dụng sinh viên mới ra trường.
Câu mẫu band 8
“Graduates who demonstrate adaptability in unpredictable environments are often more attractive to employers than those with only technical expertise.”
Cụm hay đi cùng
- demonstrate adaptability — thể hiện khả năng thích ứng
- adaptability to change — khả năng thích ứng với thay đổi
- high adaptability — khả năng thích ứng cao
Họ từ
Lỗi thường gặp
He has a good adaptability skill.→He has good adaptability.
Người Việt hay thêm 'skill' thừa; 'adaptability' vốn là danh từ trừu tượng đủ dùng mà không cần 'skill' trong nhiều trường hợp.
She adapts easily, showing flexible.→She adapts easily, showing flexibility.
Nhầm giữa tính từ và danh từ; cần 'flexibility' (danh từ) chứ không phải 'flexible' sau 'showing'.
Nói sao cho lên band
5flexibility→6resilience→7+adaptability
Đồng nghĩa
flexibility — flexibility và adaptability gần nghĩa; flexibility nhấn vào dễ điều chỉnh, adaptability nhấn vào khả năng thích nghi với môi trường mới
Dễ nhầm
flexibility — flexibility = sự linh hoạt/khả năng thay đổi phương pháp; adaptability = khả năng thích nghi với hoàn cảnh mới — hai từ có chồng chéo nhưng ngữ cảnh quyết định từ đúng
“Her flexibility in work hours helped, but her adaptability to a new culture impressed the team more.”
Mẹo nhớ & gốc từ
ADAPTA‑BILITY → 'adapt' là thích nghi, thêm -ability nhớ là 'khả năng thích nghi'.
từ 'adapt' (thích nghi) + hậu tố -ability chỉ khả năng.