Lộ trình học từ vựng

Mất gốc → 5.0

Chưa có nền, bắt đầu từ những từ dùng hằng ngày và mẫu câu cơ bản.

Mục tiêuBand 5Tổng số từ1100Số bộ55

55 bộ, theo thứ tự học

  1. 1Việc làm & sự nghiệpTừ đơn theo chủ đềBand 4-5chưa có
  2. 2Giáo dục & học tậpTừ đơn theo chủ đềBand 4-5chưa có
  3. 3Công nghệ & internetTừ đơn theo chủ đềBand 4-5chưa có
  4. 4Sức khoẻ & thể chấtTừ đơn theo chủ đềBand 4-5chưa có
  5. 5Ẩm thực & nấu ănTừ đơn theo chủ đềBand 4-5chưa có
  6. 6Du lịch & kỳ nghỉTừ đơn theo chủ đềBand 4-5chưa có
  7. 7Môi trường & khí hậuTừ đơn theo chủ đềBand 4-5chưa có
  8. 8Gia đình & quan hệTừ đơn theo chủ đềBand 4-5chưa có
  9. 9Quê hương & nhà ởTừ đơn theo chủ đềBand 4-5chưa có
  10. 10Giao thôngTừ đơn theo chủ đềBand 4-5chưa có
  11. 11Mua sắm & tiền bạcTừ đơn theo chủ đềBand 4-5chưa có
  12. 12Truyền thông & giải tríTừ đơn theo chủ đềBand 4-5chưa có
  13. 13Thời gian rảnh & sở thíchTừ đơn theo chủ đềBand 4-5chưa có
  14. 14Thể thaoTừ đơn theo chủ đềBand 4-5chưa có
  15. 15Nghệ thuật & văn hoáTừ đơn theo chủ đềBand 4-5chưa có
  16. 16Thiên nhiên & động vậtTừ đơn theo chủ đềBand 4-5chưa có
  17. 17Đô thịTừ đơn theo chủ đềBand 4-5chưa có
  18. 18Xã hội & chính quyềnTừ đơn theo chủ đềBand 4-5chưa có
  19. 19Tội phạm & luật phápTừ đơn theo chủ đềBand 4-5chưa có
  20. 20Khoa học & nghiên cứuTừ đơn theo chủ đềBand 4-5chưa có
  21. 21Việc làm & sự nghiệpCollocationsBand 4-5chưa có
  22. 22Giáo dục & học tậpCollocationsBand 4-5chưa có
  23. 23Công nghệ & internetCollocationsBand 4-5chưa có
  24. 24Sức khoẻ & thể chấtCollocationsBand 4-5chưa có
  25. 25Ẩm thực & nấu ănCollocationsBand 4-5chưa có
  26. 26Du lịch & kỳ nghỉCollocationsBand 4-5chưa có
  27. 27Môi trường & khí hậuCollocationsBand 4-5chưa có
  28. 28Gia đình & quan hệCollocationsBand 4-5chưa có
  29. 29Quê hương & nhà ởCollocationsBand 4-5chưa có
  30. 30Giao thôngCollocationsBand 4-5chưa có
  31. 31Mua sắm & tiền bạcCollocationsBand 4-5chưa có
  32. 32Truyền thông & giải tríCollocationsBand 4-5chưa có
  33. 33Thời gian rảnh & sở thíchCollocationsBand 4-5chưa có
  34. 34Thể thaoCollocationsBand 4-5chưa có
  35. 35Nghệ thuật & văn hoáCollocationsBand 4-5chưa có
  36. 36Thiên nhiên & động vậtCollocationsBand 4-5chưa có
  37. 37Đô thịCollocationsBand 4-5chưa có
  38. 38Xã hội & chính quyềnCollocationsBand 4-5chưa có
  39. 39Tội phạm & luật phápCollocationsBand 4-5chưa có
  40. 40Khoa học & nghiên cứuCollocationsBand 4-5chưa có
  41. 41ThìChunks / mẫu câuBand 4-5chưa có
  42. 42Mệnh đề quan hệChunks / mẫu câuBand 4-5chưa có
  43. 43Câu điều kiệnChunks / mẫu câuBand 4-5chưa có
  44. 44Danh động từ & to-VChunks / mẫu câuBand 4-5chưa có
  45. 45So sánhChunks / mẫu câuBand 4-5chưa có
  46. 46Bị độngChunks / mẫu câuBand 4-5chưa có
  47. 47Câu phứcChunks / mẫu câuBand 4-5chưa có
  48. 48Mở ý & kết ýChunks / mẫu câuBand 4-5chưa có
  49. 49Mạo từLỗi ngữ pháp người Việt3 từ
  50. 50Trật tự từLỗi ngữ pháp người Việtchưa có
  51. 51Chủ ngữ – động từLỗi ngữ pháp người Việtchưa có
  52. 52Chia động từLỗi ngữ pháp người Việtchưa có
  53. 53Câu quá đơn giảnLỗi ngữ pháp người Việtchưa có
  54. 54Giới từLỗi ngữ pháp người Việtchưa có
  55. 55Số nhiều & danh từ không đếm đượcLỗi ngữ pháp người Việt2 từ

Bỏ trống nếu chưa đặt lịch — sẽ dùng nhịp mặc định của lộ trình.

10từ mới mỗi ngày

Học hết từ mới vào khoảng 29 tháng 11, 2026.