6.5 → 7.5
Đã vững nền, cần từ chính xác hơn và cách diễn đạt tự nhiên hơn.
Mục tiêuBand 7.5Tổng số từ1400Số bộ70
70 bộ, theo thứ tự học
- 1Việc làm & sự nghiệpTừ đơn theo chủ đềBand 7+chưa có
- 2Giáo dục & học tậpTừ đơn theo chủ đềBand 7+chưa có
- 3Công nghệ & internetTừ đơn theo chủ đềBand 7+chưa có
- 4Sức khoẻ & thể chấtTừ đơn theo chủ đềBand 7+chưa có
- 5Ẩm thực & nấu ănTừ đơn theo chủ đềBand 7+chưa có
- 6Du lịch & kỳ nghỉTừ đơn theo chủ đềBand 7+chưa có
- 7Môi trường & khí hậuTừ đơn theo chủ đềBand 7+chưa có
- 8Gia đình & quan hệTừ đơn theo chủ đềBand 7+chưa có
- 9Quê hương & nhà ởTừ đơn theo chủ đềBand 7+chưa có
- 10Giao thôngTừ đơn theo chủ đềBand 7+chưa có
- 11Mua sắm & tiền bạcTừ đơn theo chủ đềBand 7+chưa có
- 12Truyền thông & giải tríTừ đơn theo chủ đềBand 7+chưa có
- 13Thời gian rảnh & sở thíchTừ đơn theo chủ đềBand 7+chưa có
- 14Thể thaoTừ đơn theo chủ đềBand 7+chưa có
- 15Nghệ thuật & văn hoáTừ đơn theo chủ đềBand 7+chưa có
- 16Thiên nhiên & động vậtTừ đơn theo chủ đềBand 7+chưa có
- 17Đô thịTừ đơn theo chủ đềBand 7+chưa có
- 18Xã hội & chính quyềnTừ đơn theo chủ đềBand 7+chưa có
- 19Tội phạm & luật phápTừ đơn theo chủ đềBand 7+chưa có
- 20Khoa học & nghiên cứuTừ đơn theo chủ đềBand 7+chưa có
- 21Việc làm & sự nghiệpCollocationsBand 7+chưa có
- 22Giáo dục & học tậpCollocationsBand 7+chưa có
- 23Công nghệ & internetCollocationsBand 7+chưa có
- 24Sức khoẻ & thể chấtCollocationsBand 7+chưa có
- 25Ẩm thực & nấu ănCollocationsBand 7+chưa có
- 26Du lịch & kỳ nghỉCollocationsBand 7+chưa có
- 27Môi trường & khí hậuCollocationsBand 7+chưa có
- 28Gia đình & quan hệCollocationsBand 7+chưa có
- 29Quê hương & nhà ởCollocationsBand 7+chưa có
- 30Giao thôngCollocationsBand 7+chưa có
- 31Mua sắm & tiền bạcCollocationsBand 7+chưa có
- 32Truyền thông & giải tríCollocationsBand 7+chưa có
- 33Thời gian rảnh & sở thíchCollocationsBand 7+chưa có
- 34Thể thaoCollocationsBand 7+chưa có
- 35Nghệ thuật & văn hoáCollocationsBand 7+chưa có
- 36Thiên nhiên & động vậtCollocationsBand 7+chưa có
- 37Đô thịCollocationsBand 7+chưa có
- 38Xã hội & chính quyềnCollocationsBand 7+chưa có
- 39Tội phạm & luật phápCollocationsBand 7+chưa có
- 40Khoa học & nghiên cứuCollocationsBand 7+chưa có
- 41Sublist 1Academic Word ListBand 7+chưa có
- 42Sublist 2Academic Word ListBand 7+chưa có
- 43Sublist 3Academic Word ListBand 7+chưa có
- 44Sublist 4Academic Word ListBand 7+chưa có
- 45Sublist 5Academic Word ListBand 7+chưa có
- 46Sublist 6Academic Word ListBand 7+chưa có
- 47Sublist 7Academic Word ListBand 7+chưa có
- 48Sublist 8Academic Word ListBand 7+chưa có
- 49Sublist 9Academic Word ListBand 7+chưa có
- 50Sublist 10Academic Word ListBand 7+chưa có
- 51Thời gianIdioms3 từ
- 52Thời gian · phần 2Idiomschưa có
- 53Tiền bạcIdioms3 từ
- 54Tiền bạc · phần 2Idiomschưa có
- 55Cảm xúcIdiomschưa có
- 56Cảm xúc · phần 2Idiomschưa có
- 57Công việcIdiomschưa có
- 58Công việc · phần 2Idiomschưa có
- 59Quan hệIdiomschưa có
- 60Quan hệ · phần 2Idiomschưa có
- 61Khó khănIdiomschưa có
- 62Khó khăn · phần 2Idiomschưa có
- 63Thành côngIdiomschưa có
- 64Thành công · phần 2Idiomschưa có
- 65Giao tiếpIdiomschưa có
- 66Giao tiếp · phần 2Idiomschưa có
- 67Sức khoẻIdiomschưa có
- 68Sức khoẻ · phần 2Idiomschưa có
- 69Học hànhIdiomschưa có
- 70Học hành · phần 2Idiomschưa có
Bỏ trống nếu chưa đặt lịch — sẽ dùng nhịp mặc định của lộ trình.
15từ mới mỗi ngày
Học hết từ mới vào khoảng 13 tháng 11, 2026.