5.0 → 6.5
Mức đông người cần nhất — chuẩn đầu ra đại học và hồ sơ du học.
Mục tiêuBand 6.5Tổng số từ1440Số bộ72
72 bộ, theo thứ tự học
- 1Việc làm & sự nghiệpTừ đơn theo chủ đềBand 5-6chưa có
- 2Giáo dục & học tậpTừ đơn theo chủ đềBand 5-6chưa có
- 3Công nghệ & internetTừ đơn theo chủ đềBand 5-6chưa có
- 4Sức khoẻ & thể chấtTừ đơn theo chủ đềBand 5-6chưa có
- 5Ẩm thực & nấu ănTừ đơn theo chủ đềBand 5-6chưa có
- 6Du lịch & kỳ nghỉTừ đơn theo chủ đềBand 5-6chưa có
- 7Môi trường & khí hậuTừ đơn theo chủ đềBand 5-6chưa có
- 8Gia đình & quan hệTừ đơn theo chủ đềBand 5-6chưa có
- 9Quê hương & nhà ởTừ đơn theo chủ đềBand 5-6chưa có
- 10Giao thôngTừ đơn theo chủ đềBand 5-6chưa có
- 11Mua sắm & tiền bạcTừ đơn theo chủ đềBand 5-6chưa có
- 12Truyền thông & giải tríTừ đơn theo chủ đềBand 5-6chưa có
- 13Thời gian rảnh & sở thíchTừ đơn theo chủ đềBand 5-6chưa có
- 14Thể thaoTừ đơn theo chủ đềBand 5-6chưa có
- 15Nghệ thuật & văn hoáTừ đơn theo chủ đềBand 5-6chưa có
- 16Thiên nhiên & động vậtTừ đơn theo chủ đềBand 5-6chưa có
- 17Đô thịTừ đơn theo chủ đềBand 5-6chưa có
- 18Xã hội & chính quyềnTừ đơn theo chủ đềBand 5-6chưa có
- 19Tội phạm & luật phápTừ đơn theo chủ đềBand 5-6chưa có
- 20Khoa học & nghiên cứuTừ đơn theo chủ đềBand 5-6chưa có
- 21Việc làm & sự nghiệpCollocationsBand 5-6chưa có
- 22Giáo dục & học tậpCollocationsBand 5-6chưa có
- 23Công nghệ & internetCollocationsBand 5-6chưa có
- 24Sức khoẻ & thể chấtCollocationsBand 5-6chưa có
- 25Ẩm thực & nấu ănCollocationsBand 5-6chưa có
- 26Du lịch & kỳ nghỉCollocationsBand 5-6chưa có
- 27Môi trường & khí hậuCollocationsBand 5-6chưa có
- 28Gia đình & quan hệCollocationsBand 5-6chưa có
- 29Quê hương & nhà ởCollocationsBand 5-6chưa có
- 30Giao thôngCollocationsBand 5-6chưa có
- 31Mua sắm & tiền bạcCollocationsBand 5-6chưa có
- 32Truyền thông & giải tríCollocationsBand 5-6chưa có
- 33Thời gian rảnh & sở thíchCollocationsBand 5-6chưa có
- 34Thể thaoCollocationsBand 5-6chưa có
- 35Nghệ thuật & văn hoáCollocationsBand 5-6chưa có
- 36Thiên nhiên & động vậtCollocationsBand 5-6chưa có
- 37Đô thịCollocationsBand 5-6chưa có
- 38Xã hội & chính quyềnCollocationsBand 5-6chưa có
- 39Tội phạm & luật phápCollocationsBand 5-6chưa có
- 40Khoa học & nghiên cứuCollocationsBand 5-6chưa có
- 41-tion / -sionWord formsBand 5-6chưa có
- 42-mentWord formsBand 5-6chưa có
- 43-ityWord formsBand 5-6chưa có
- 44-nessWord formsBand 5-6chưa có
- 45-ance / -enceWord formsBand 5-6chưa có
- 46-alWord formsBand 5-6chưa có
- 47-iveWord formsBand 5-6chưa có
- 48-ousWord formsBand 5-6chưa có
- 49-ful / -lessWord formsBand 5-6chưa có
- 50-able / -ibleWord formsBand 5-6chưa có
- 51-izeWord formsBand 5-6chưa có
- 52-ifyWord formsBand 5-6chưa có
- 53-enWord formsBand 5-6chưa có
- 54-istWord formsBand 5-6chưa có
- 55-ismWord formsBand 5-6chưa có
- 56-shipWord formsBand 5-6chưa có
- 57-hoodWord formsBand 5-6chưa có
- 58-domWord formsBand 5-6chưa có
- 59-wardWord formsBand 5-6chưa có
- 60Bất quy tắcWord formsBand 5-6chưa có
- 61Thêm ýLinking wordschưa có
- 62Thêm ý · phần 2Linking wordschưa có
- 63Tương phảnLinking words3 từ
- 64Tương phản · phần 2Linking wordschưa có
- 65Nguyên nhân – kết quảLinking wordschưa có
- 66Nguyên nhân – kết quả · phần 2Linking wordschưa có
- 67Ví dụLinking wordschưa có
- 68Ví dụ · phần 2Linking wordschưa có
- 69Trình tựLinking wordschưa có
- 70Trình tự · phần 2Linking wordschưa có
- 71Nhấn mạnh & kết luậnLinking wordschưa có
- 72Nhấn mạnh & kết luận · phần 2Linking wordschưa có
Bỏ trống nếu chưa đặt lịch — sẽ dùng nhịp mặc định của lộ trình.
12từ mới mỗi ngày
Học hết từ mới vào khoảng 9 tháng 12, 2026.